Tổng quan Lexus ES250
ES 250 với động cơ phun xăng trực tiếp 2.5 lít, công suất 204 mã lực mang lại khả năng điều khiển dễ dàng.
204 HP
Công suất cực đại9.1 sec
Khả năng tăng tốc6.8 L/ 100km
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Lexus ES250 là một trong những dòng xe sedan hạng sang được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế tinh tế, công nghệ hiện đại và chất lượng hoàn thiện đỉnh cao, Lexus ES250 đã khẳng định vị thế của mình trong phân khúc xe sang cỡ trung. Mẫu xe này không chỉ mang đến trải nghiệm lái êm ái mà còn thể hiện đẳng cấp và phong cách sống của chủ nhân.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đi sâu phân tích chi tiết về Lexus ES250, từ thiết kế ngoại thất bắt mắt, nội thất sang trọng, khả năng vận hành vượt trội, đến các tính năng tiện nghi và an toàn hàng đầu. Hãy cùng khám phá những điểm nổi bật khiến Lexus ES250 trở thành lựa chọn hàng đầu của những người sành xe.
Lựa Chọn Màu Sắc
Thiết Kế Ngoại Thất
1.1. Triết Lý Thiết Kế “L-finesse”
Lexus ES250 được thiết kế dựa trên triết lý “L-finesse” đặc trưng của thương hiệu Lexus, kết hợp hoàn hảo giữa sự tinh tế của nghệ thuật Nhật Bản và công nghệ hiện đại. Từng đường nét trên thân xe đều được chăm chút tỉ mỉ, tạo nên một tổng thể hài hòa và đầy cuốn hút.

1.2. Lưới Tản Nhiệt Spindle Grille Đặc Trưng
Điểm nhấn ấn tượng nhất ở mặt trước của Lexus ES250 chính là lưới tản nhiệt Spindle Grille hình con suốt đặc trưng. Thiết kế này không chỉ mang tính biểu tượng cao mà còn giúp tối ưu hóa khí động học. Lưới tản nhiệt được hoàn thiện tỉ mỉ với các nan lưới mạ chrome sáng bóng, tạo cảm giác mạnh mẽ và sang trọng.

Hai bên lưới tản nhiệt là cụm đèn pha LED 3 tầng với công nghệ chiếu sáng thích ứng tự động (AHS), tạo hình sắc sảo và hiện đại. Đèn ban ngày LED hình chữ L đặc trưng của Lexus càng làm tăng thêm sự nhận diện cho Lexus ES250.
1.3. Thân Xe Uyển Chuyển Với Tỷ Lệ Hoàn Hảo
Lexus ES250 sở hữu chiều dài tổng thể khoảng 4.975mm, chiều rộng 1.865mm và chiều cao 1.445mm, mang đến tỷ lệ cân đối và thẩm mỹ cao. Đường vai xe kéo dài từ trước ra sau tạo cảm giác uyển chuyển và thanh thoát.

Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe không chỉ tăng tính thể thao mà còn cải thiện khí động học, giúp xe di chuyển êm ái hơn. Gương chiếu hậu ngoài được tích hợp đèn báo rẽ LED và có chức năng gập/mở điện, chỉnh điện, sấy gương, tăng tính tiện dụng cho người lái.
Hệ thống mâm xe hợp kim nhôm đa chấu với kích thước 18 inch được thiết kế tinh xảo, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa nâng cao khả năng vận hành. Một số phiên bản cao cấp của Lexus ES250 còn được trang bị mâm 19 inch với thiết kế thể thao hơn.
1.4. Đuôi Xe Sang Trọng Và Khí Chất
Phần đuôi xe của Lexus ES250 được thiết kế tinh giản nhưng không kém phần ấn tượng. Cụm đèn hậu LED hình chữ L kéo dài ngang thân xe tạo điểm nhấn thị giác mạnh mẽ, đặc biệt khi xe di chuyển trong đêm tối.

Cốp sau được thiết kế tích hợp cánh gió nhẹ, vừa tăng tính khí động học vừa thêm phần thể thao cho Lexus ES250. Hệ thống ống xả kép được ẩn khéo léo trong cản sau, thể hiện sự tinh tế và sang trọng.
1.5. Bảng Màu Ngoại Thất Đa Dạng
Lexus ES250 cung cấp nhiều tùy chọn màu sắc ngoại thất phong phú để khách hàng lựa chọn, bao gồm trắng ngọc trai, đen, bạc, xám titan, xanh dương, đỏ… Mỗi màu sắc đều được xử lý bằng công nghệ sơn cao cấp nhiều lớp, tạo độ bóng sâu và bền màu theo thời gian.
Đặc biệt, màu sơn đỏ Matador của Lexus ES250 sử dụng công nghệ sơn đa lớp độc quyền, tạo hiệu ứng ánh kim lấp lánh sang trọng. Đây là một trong những màu sắc được ưa chuộng nhất trong dòng xe này.
Thiết Kế Nội Thất
2.1. Chất Liệu Cao Cấp Và Hoàn Thiện Tỉ Mỉ
Bước vào cabin của Lexus ES250, người dùng sẽ ngay lập tức cảm nhận được sự sang trọng và tinh tế đến từng chi tiết nhỏ. Nội thất xe được bọc da cao cấp với nhiều tùy chọn màu sắc như đen, nâu, kem… Các chi tiết ốp gỗ tự nhiên hoặc ốp nhôm được chế tác thủ công, tạo điểm nhấn đẳng cấp.

Lexus ES250 sử dụng da Semi-Aniline cao cấp cho các phiên bản cao nhất, mang lại cảm giác mềm mại và thoáng khí. Đường chỉ khâu Takumi được thực hiện bởi những nghệ nhân lành nghề của Lexus, đảm bảo độ chính xác và thẩm mỹ cao nhất.
2.2. Vô Lăng Đa Chức Năng Và Cụm Đồng Hồ Hiện Đại
Vô lăng của Lexus ES250 được bọc da cao cấp với thiết kế 3 chấu thể thao. Hai bên vô lăng tích hợp đầy đủ các nút bấm điều khiển hệ thống âm thanh, điện thoại, hệ thống an toàn và màn hình thông tin giải trí. Vô lăng có thể chỉnh điện 4 hướng và có chức năng sưởi, mang lại sự thoải mái tối đa cho người lái.

Cụm đồng hồ lái kỹ thuật số TFT 12.3 inch hiển thị sắc nét với khả năng tùy chỉnh nhiều chế độ hiển thị khác nhau. Người lái có thể theo dõi các thông số quan trọng như tốc độ, số vòng quay máy, nhiệt độ động cơ, thông tin dẫn đường và các cảnh báo an toàn một cách trực quan.
2.3. Ghế Ngồi Đẳng Cấp Hạng Thương Gia
Lexus ES250 được trang bị hệ thống ghế ngồi cao cấp với thiết kế ergonomic, hỗ trợ tối đa cho cột sống và cơ thể. Ghế lái và ghế phụ được chỉnh điện đa hướng (12 chiều cho ghế lái, 8 chiều cho ghế phụ) với chức năng nhớ vị trí.

Đặc biệt, ghế ngồi của Lexus ES250 được tích hợp chức năng sưởi, thông gió và massage đa điểm, giúp giảm mỏi trong những chuyến đi dài. Hàng ghế sau rộng rãi với khoảng để chân hào phóng khoảng 1.000mm, tựa tay trung tâm tích hợp các nút điều khiển ghế, rèm cửa sau điện và cổng sạc USB.
2.4. Hệ Thống Điều Hòa Tự Động 3 Vùng Độc Lập
Lexus ES250 được trang bị hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập với công nghệ lọc không khí Nanoe X tiên tiến. Công nghệ này không chỉ loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn mà còn khử mùi và làm ẩm không khí trong cabin, tạo môi trường trong lành cho người ngồi trong xe.

Hệ thống cảm biến thông minh tự động điều chỉnh nhiệt độ và lưu lượng gió phù hợp với điều kiện bên ngoài và sở thích của người dùng. Cửa gió được thiết kế tinh tế, có thể điều chỉnh dễ dàng để tối ưu luồng không khí.
2.5. Khoang Hành Lý Rộng Rãi
Lexus ES250 sở hữu khoang hành lý dung tích 454 lít, đủ rộng để chứa nhiều hành lý cho những chuyến đi dài ngày. Khoang hành lý được hoàn thiện gọn gàng với thảm nỉ cao cấp, đèn chiếu sáng và hệ thống móc treo đồ tiện lợi.

Hàng ghế sau có thể gập tỷ lệ 60:40, giúp mở rộng không gian chứa đồ khi cần thiết. Cốp sau của Lexus ES250 được tích hợp chức năng đóng/mở điện với nút bấm tiện lợi, một số phiên bản cao cấp còn có chức năng đóng/mở cốp rảnh tay.
Khả Năng Vận Hành
3.1. Động Cơ Và Hộp Số
Lexus ES250 được trang bị động cơ xăng 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 2.5 lít với công nghệ phun xăng trực tiếp D-4S và hệ thống van biến thiên kép thông minh Dual VVT-i. Động cơ cho công suất tối đa 203 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 243 Nm tại 5.000 vòng/phút.

Kết hợp với động cơ là hộp số tự động 8 cấp Direct Shift với khả năng sang số mượt mà và nhanh chóng. Hộp số này được tối ưu hóa để mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa khả năng tiết kiệm nhiên liệu và hiệu suất vận hành. Lexus ES250 có thể tăng tốc từ 0-100 km/h trong khoảng 9 giây, một con số ấn tượng cho dòng xe hạng sang tập trung vào sự êm ái.
3.2. Hệ Thống Treo Và Khung Gầm
Lexus ES250 sử dụng hệ thống treo độc lập trước MacPherson và sau đa liên kết, được tinh chỉnh đặc biệt để mang lại cảm giác lái êm ái nhất. Hệ thống giảm chấn được hiệu chỉnh nhằm hấp thụ tốt các rung động từ mặt đường, đồng thời vẫn duy trì sự ổn định khi vào cua.

Khung gầm của Lexus ES250 được xây dựng trên nền tảng GA-K toàn cầu của Toyota, với độ cứng vững cao và trọng tâm thấp. Điều này không chỉ cải thiện khả năng xử lý mà còn nâng cao độ an toàn khi va chạm.
3.3. Hệ Thống Lái Và Phanh
Lexus ES250 được trang bị hệ thống lái trợ lực điện EPS với 3 chế độ điều chỉnh: Eco, Normal và Sport. Người lái có thể tùy chỉnh độ nặng nhẹ của tay lái theo sở thích hoặc điều kiện lái xe. Bán kính vòng quay của Lexus ES250 chỉ khoảng 5.7m, rất thuận tiện cho việc di chuyển trong đô thị đông đúc.

Hệ thống phanh đĩa trước/sau được tăng cường với công nghệ ABS, EBD, BA và phanh tay điện tử với chức năng giữ phanh tự động. Cảm giác phanh của Lexus ES250 rất tuyến tính và dễ kiểm soát, mang lại sự tự tin cho người lái trong mọi tình huống.
3.4. Các Chế Độ Lái Xe
Lexus ES250 cung cấp nhiều chế độ lái xe khác nhau thông qua hệ thống Drive Mode Select:
- Eco Mode: Tối ưu hóa hiệu suất động cơ và hộp số để tiết kiệm nhiên liệu tối đa, phù hợp cho việc di chuyển đường dài hoặc trong thành phố.
- Normal Mode: Cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cho việc lái xe hàng ngày.
- Sport Mode: Tăng độ phản hồi của ga, giữ số thấp hơn và làm nặng tay lái, mang lại cảm giác thể thao hơn cho Lexus ES250.
- Custom Mode: Cho phép người lái tùy chỉnh các thông số theo sở thích cá nhân.

3.5. Khả Năng Tiêu Thụ Nhiên Liệu
Mặc dù là xe hạng sang, Lexus ES250 vẫn có mức tiêu thụ nhiên liệu khá tiết kiệm nhờ công nghệ động cơ hiện đại. Theo công bố của hãng, mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của Lexus ES250 khoảng 7.5-8.5 lít/100km tùy điều kiện lái xe. Dung tích bình nhiên liệu 65 lít cho phép xe có thể di chuyển liên tục khoảng 750-850km trước khi cần tiếp nhiên liệu.

3.6. Khả Năng Cách Âm
Một trong những điểm mạnh nổi bật của Lexus ES250 là khả năng cách âm vượt trội. Xe sử dụng kính chắn gió nhiều lớp acoustic, gioăng cửa chống ồn và vật liệu hấp thụ âm phủ kín khắp cabin. Thậm chí ở tốc độ cao trên đường cao tốc, cabin của Lexus ES250 vẫn duy trì độ yên tĩnh đáng kinh ngạc, giúp người ngồi trong xe có thể trò chuyện thoải mái mà không cần nâng giọng.
Tiện Nghi & Giải Trí
4.1. Màn Hình Giải Trí Cảm Ứng
Lexus ES250 được trang bị màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 12.3 inch với độ phân giải cao, giao diện trực quan và dễ sử dụng. Màn hình hỗ trợ cả điều khiển cảm ứng và Remote Touch Interface (RTI) – một touchpad thông minh nằm ở cụm điều khiển trung tâm.

Hệ thống thông tin giải trí của Lexus ES250 tích hợp đầy đủ các tính năng hiện đại như điều hướng GPS với bản đồ 3D, radio AM/FM, Bluetooth, USB, AUX và hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây. Người dùng có thể dễ dàng kết nối điện thoại thông minh để sử dụng các ứng dụng, nghe nhạc, đọc tin nhắn và thực hiện cuộc gọi rảnh tay.
4.2. Hệ Thống Âm Thanh Mark Levinson
Các phiên bản cao cấp của Lexus ES250 được trang bị hệ thống âm thanh Mark Levinson cao cấp với 17 loa được bố trí khoa học trong cabin. Hệ thống này được tinh chỉnh đặc biệt để phù hợp với không gian nội thất của Lexus ES250, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động như đang ở trong phòng hòa nhạc.

Công suất tổng cộng 1.800W cùng công nghệ xử lý âm thanh kỹ thuật số Clari-Fi giúp khôi phục lại chất lượng âm thanh gốc từ các file nhạc nén. Người nghe có thể cảm nhận rõ từng chi tiết nhỏ nhất trong từng bản nhạc, từ giọng ca trong trẻo đến âm bass sâu lắng.
4.3. Sạc Điện Thoại Không Dây
Lexus ES250 được trang bị khu vực sạc điện thoại không dây chuẩn Qi ngay trên cụm điều khiển trung tâm. Người dùng chỉ cần đặt điện thoại lên khu vực này và thiết bị sẽ tự động được sạc mà không cần cáp kết nối. Đây là tiện ích rất thuận tiện, giúp giữ cabin gọn gàng và luôn đảm bảo điện thoại đầy pin.

4.4. Cửa Sổ Trời Toàn Cảnh
Một số phiên bản của Lexus ES250 được trang bị cửa sổ trời toàn cảnh panorama với diện tích lớn, mở rộng tầm nhìn và mang ánh sáng tự nhiên tràn ngập cabin. Cửa sổ trời có thể điều khiển mở/đóng bằng điện, tích hợp màn che nắng chống nóng hiệu quả.

Cửa sổ trời của Lexus ES250 không chỉ tạo cảm giác thoáng đãng mà còn làm tăng tính thẩm mỹ cho nội thất xe, đặc biệt khi di chuyển vào ban đêm với bầu trời đầy sao.
4.5. Hệ Thống Đèn Nội Thất Ambient
Lexus ES250 sử dụng hệ thống đèn LED nội thất ambient với nhiều màu sắc có thể tùy chỉnh. Ánh sáng dịu nhẹ được chiếu từ các vị trí khác nhau trong cabin như taplo, cửa, chân ghế, tạo không gian ấm cúng và sang trọng vào ban đêm.
Người dùng có thể điều chỉnh độ sáng và màu sắc của đèn ambient theo tâm trạng hoặc phong cách cá nhân thông qua menu trên màn hình trung tâm.
4.6. Các Tiện Ích Khác
Lexus ES250 còn được trang bị nhiều tiện ích khác như:
- Gương chiếu hậu trong chống chói tự động
- Cửa sổ sau tích hợp rèm chắn nắng điện
- Đèn đọc sách LED cho hàng ghế trước và sau
- Nhiều ngăn chứa đồ tiện lợi
- Móc treo quần áo bằng nhôm cao cấp
- Hộp đựng kính mát tích hợp trên trần
- Đèn chiếu sáng lên xuống xe tự động
- Hệ thống khóa cửa thông minh với nút bấm khởi động
Tất cả những tiện nghi này khiến Lexus ES250 trở thành một không gian di động đầy đủ tiện ích, đáp ứng mọi nhu cầu của người sử dụng.
Tính Năng An Toàn
5.1. Hệ Thống An Toàn Chủ Động Lexus Safety System+ 3.0
Lexus ES250 được trang bị bộ công nghệ an toàn chủ động tiên tiến nhất của Lexus – Lexus Safety System+ 3.0. Đây là tổ hợp các hệ thống hỗ trợ lái xe thông minh, giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn và bảo vệ toàn diện cho người ngồi trên xe.

5.1.1. Hệ Thống Phanh Khẩn Cấp Tự Động PCS
Pre-Collision System (PCS) trên Lexus ES250 sử dụng camera và radar để phát hiện xe phía trước, người đi bộ và xe đạp. Khi phát hiện nguy cơ va chạm, hệ thống sẽ cảnh báo người lái bằng âm thanh và hình ảnh. Nếu người lái không phản ứng kịp thời, Lexus ES250 sẽ tự động kích hoạt phanh khẩn cấp để tránh va chạm hoặc giảm thiểu thiệt hại.
Hệ thống PCS trên Lexus ES250 còn có khả năng phát hiện người đi bộ ban đêm và xe đạp ban ngày, một tính năng rất quan trọng khi di chuyển trong đô thị đông đúc.
5.1.2. Cảnh Báo Lệch Làn Đường LDA
Lane Departure Alert (LDA) giúp Lexus ES250 phát hiện khi xe vô tình lệch khỏi làn đường mà không bật tín hiệu. Hệ thống sẽ rung vô lăng và phát tín hiệu cảnh báo để người lái điều chỉnh lại hướng đi.

5.1.3. Hỗ Trợ Giữ Làn Đường LTA
Lane Tracing Assist (LTA) là công nghệ nâng cao hơn, không chỉ cảnh báo mà còn chủ động hỗ trợ điều khiển vô lăng để giữ Lexus ES250 ở giữa làn đường. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi lái xe đường dài, giúp giảm mỏi cho người lái.
5.1.4. Kiểm Soát Hành Trình Chủ Động DRCC
Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) cho phép Lexus ES250 tự động duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước. Hệ thống sẽ tự động tăng hoặc giảm tốc độ, thậm chí dừng hẳn xe nếu cần thiết, sau đó tự động khởi động lại khi giao thông thông thoáng.

DRCC trên Lexus ES250 hoạt động ở mọi tốc độ và có thể kết hợp với LTA để tạo thành hệ thống lái bán tự động, giúp việc lái xe trở nên nhẹ nhàng và an toàn hơn.
5.1.5. Đèn Pha Tự Động Thích Ứng AHS
Adaptive High-beam System (AHS) tự động điều chỉnh chùm sáng của đèn pha để tránh gây chói mắt cho người lái xe ngược chiều hoặc xe phía trước. Lexus ES250 có thể tự động bật/tắt đèn chiếu xa và che bớt ánh sáng ở những khu vực có xe khác, đảm bảo tầm nhìn tốt nhất cho người lái mà vẫn an toàn cho các phương tiện khác.

5.1.6. Nhận Diện Biển Báo Giao Thông RSA
Road Sign Assist (RSA) sử dụng camera để nhận diện các biển báo giao thông quan trọng như giới hạn tốc độ, cấm vượt, biển stop và hiển thị chúng trên cụm đồng hồ lái của Lexus ES250. Hệ thống sẽ cảnh báo nếu người lái vi phạm các quy định này.
5.2. Hệ Thống Cảnh Báo Điểm Mù BSM
Blind Spot Monitor (BSM) trên Lexus ES250 sử dụng radar để phát hiện xe trong điểm mù và cảnh báo người lái bằng đèn LED trên gương chiếu hậu. Khi người lái bật tín hiệu rẽ mà có xe trong điểm mù, hệ thống sẽ phát tín hiệu cảnh báo mạnh hơn.

Tính năng Rear Cross Traffic Alert (RCTA) đi kèm giúp cảnh báo khi có xe đi ngang phía sau khi Lexus ES250 đang lùi xe, rất hữu ích trong các bãi đỗ xe đông đúc.
5.3. Camera 360 Độ Panoramic View Monitor
Lexus ES250 được trang bị hệ thống camera 360 độ với chất lượng hình ảnh sắc nét. Người lái có thể quan sát toàn cảnh xung quanh xe từ nhiều góc nhìn khác nhau trên màn hình trung tâm, giúp đỗ xe và di chuyển trong không gian chật hẹp trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Hệ thống còn tích hợp các đường dẫn hướng động và cảnh báo chướng ngại vật, nâng cao độ an toàn khi thao tác.
5.4. Cảm Biến Đỗ Xe Trước/Sau
Lexus ES250 có hệ thống cảm biến đỗ xe phía trước và sau với âm thanh cảnh báo tăng dần khi xe tiến gần chướng ngại vật. Kết hợp với camera 360 độ, việc đỗ xe của Lexus ES250 trở nên cực kỳ thuận tiện và an toàn.
5.5. Hệ Thống Túi Khí An Toàn
Lexus ES250 được trang bị hệ thống 10 túi khí an toàn bao gồm:

- Túi khí trước cho người lái và hành khách
- Túi khí đầu gối cho người lái
- Túi khí bên cho hàng ghế trước
- Túi khí rèm cho cả hai hàng ghế
- Túi khí ghế sau cho hành khách giữa phía sau
Hệ thống túi khí này đảm bảo bảo vệ toàn diện cho tất cả người ngồi trên Lexus ES250 trong trường hợp xảy ra va chạm.
5.6. Khung Xe An Toàn GOA
Lexus ES250 được xây dựng trên khung xe GOA (Global Outstanding Assessment) với độ cứng vững cao và các vùng hấp thụ lực va chạm được thiết kế tối ưu. Thân xe sử dụng thép cường độ cao và nhôm hợp kim ở các vị trí quan trọng, giúp bảo vệ khoang lái khi xảy ra va chạm.
5.7. Các Tính Năng An Toàn Khác
Lexus ES250 còn được trang bị nhiều tính năng an toàn khác như:

- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
- Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
- Hệ thống cân bằng điện tử VSC
- Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC
- Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
- Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPMS
- Hệ thống chống trộm engine immobilizer
- Khóa cửa tự động khi xe đạt tốc độ nhất định
- Mở khóa cửa tự động khi phát hiện va chạm
Tất cả những công nghệ an toàn tiên tiến này khiến Lexus ES250 trở thành một trong những mẫu xe an toàn nhất trong phân khúc, xứng đáng với tiêu chuẩn của một thương hiệu hạng sang.
Kết Luận
Lexus ES250 là một lựa chọn xuất sắc cho những ai tìm kiếm một chiếc sedan hạng sang với thiết kế tinh tế, nội thất sang trọng, khả năng vận hành êm ái và đầy đủ công nghệ hiện đại. Từ thiết kế ngoại thất ấn tượng với lưới tản nhiệt Spindle Grille đặc trưng, nội thất được hoàn thiện tỉ mỉ với chất liệu cao cấp, động cơ 2.5L mạnh mẽ nhưng tiết kiệm, đến các tính năng tiện nghi như màn hình cảm ứng 12.3 inch, hệ thống âm thanh Mark Levinson và đặc biệt là bộ công nghệ an toàn Lexus Safety System+ 3.0 toàn diện – Lexus ES250 thực sự là một trong những mẫu xe đáng sở hữu nhất hiện nay.
Lexus ES250 không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của sự thành công, đẳng cấp và phong cách sống. Với triết lý “Omotenashi” – tinh thần hiếu khách Nhật Bản, mỗi chi tiết trên Lexus ES250 đều được chăm chút để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người sử dụng.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe sedan hạng sang đáng tin cậy, êm ái và đầy đủ công nghệ, Lexus ES250 chắc chắn là một lựa chọn không thể bỏ qua. Hãy đến các showroom Lexus chính hãng để trải nghiệm và cảm nhận sự khác biệt của Lexus ES250 – chiếc xe mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa nghệ thuật Nhật Bản và công nghệ hiện đại.
Liên hệ với LEXUS LONG BIÊN
Để được hỗ trợ tư vấn và trải nghiệm dịch vụ, khách hàng có thể:
- Hotline Kinh Doanh : 077.313.3388
- Hotline Dịch Vụ : 077.313.3388
Email: lexuslongbien.cskh@gmail.com
Xem Thêm:
LEXUS LONG BIÊN <<< Click để tìm hiểu thêm
MUA BÁN KÝ GỬI XE <<< Click để tìm hiểu thêm
BẢNG GIÁ XE LEXUS <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS NX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS RX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS GX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS ES <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LS <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LM <<< Click để tìm hiểu thêm
Hastag: Lexus NX350h, Lexus GX550, Lexus LX600 Vip, Lexus LX600 Fsport, Lexus GX550M, Lexus ES350h Premium, Lexus ES350h Luxury, Lexus NX 2025
Thông số kỹ thuật
| Kích th ư ớc tổng thể | 4975 x 1865 x 1445 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2870 mm |
| Chiều rộng cơ sở | |
| Trước | 1590 mm |
| Sau | 1610 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 160 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 454 L |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60 L |
| Trọng lượng không tải | 1620-1680 kg |
| Tr ọng lượng toàn tải | 2110 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.9 m |
| Động cơ | |
| Mã động cơ | A25A-FKS |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO5 with OBD |
| Tiêu thụ nhiên liện | |
| Ngoài đô thị | 6.24 L/100km |
| Trong đô thị | 9.85 L/100km |
| Kết hợp | 7.55 L/100km |
| Hệ thống treo | |
| Trước | MacPherson Strut |
| Sau | Trailing Wishbone |
| Hệ thống treo thích ứng | – |
| Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động | – |
| Hệ thống phanh | |
| Trước | Ventilated Disc |
| Sau | Solid Disc |
| Hệ thống lái | |
| Trợ lực điện | Có |
| Trợ lực dầu | – |
| Bánh xe & Lốp xe | |
| Kích thước | 235/45R18 SM AL-HIGH |
| Lốp thường | Có |
| Lốp run-flat | – |
| Lốp dự phòng | |
| Lốp thường | – |
| Lốp tạm | Có |
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu gần | 3LED (Blade scan with AHS) |
| Đèn chiếu xa | |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | – |
| Đèn góc | Có |
| Rửa đèn | Có |
| Tự động bật-tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Tự động mở rộng góc chiếu | Có |
| Tự động điều chỉnh pha-cốt | Có |
| Tự động thích ứng | Có |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo phanh | LED |
| Đèn báo rẽ | WITH |
| Đèn sương mù | WITH |
| Hệ thống gạt mưa | |
| Tự động | Có |
| Chỉnh tay | – |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| Chỉnh điện | Có |
| Tự động gập | Có |
| Tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chống chói | Có |
| Sấy gương | Có |
| Nhớ vị trí | Có |
| Cửa hít | – |
| Cửa khoang hành lý | |
| Mở điện | Có |
| Đóng điện | Có |
| Chức năng không chạm | Kick |
| Cửa số trời | |
| Điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng 1 chạm đóng mở | Có |
| Chức năng chống kẹt | Có |
| Toàn cảnh | – |
| Giá nóc | – |
| Cánh gió đuôi xe | – |
| Ống xả | |
| Đơn | Có |
| Kép | – |
| Chất liệu ghế | |
| Da L-aniline | – |
| Da Semi-aniline | – |
| Da Smooth | Có |
| Da F-Sport Synthetic | – |
| Da Synthetic | – |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 10 hướng (chưa gồm đệm lưng 4 hướng) |
| Nhớ vị trí | 3 |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Mat-xa | – |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách phía trước | |
| Chỉnh điện | 8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng) |
| Ghế Ottoman | – |
| Nhớ vị trí | – |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Mat-xa | – |
| Hàng ghế sau | |
| Chỉnh điện | – |
| Gập 40:60 | – |
| Ghế Ottoman | – |
| Nhớ vị trí | – |
| Sưởi ghế | – |
| Làm mát ghế | – |
| Mat-xa | – |
| Hàng ghế thứ 3 | |
| Chỉnh điện | – |
| Gập điện | – |
| Tay lái | |
| Chỉnh điện | Có |
| Nhớ vị trí | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
| Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại | Tự động 2 vùng/Auto 2-zone |
| Chức năng Nano-e | – |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
| Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
| Chức năng điều khiển cửa gió thông minh | Có |
| Hệ thống âm thanh | |
| Loại | Lexus Premium |
| Số loa | 10 |
| Màn hình | 12.3″ |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| Đầu CD-DVD | Có |
| AM/FM/USB/AUX/Bluetooth | Có |
| Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau | – |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió | WITH(240*90) |
| Sạc không dây | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | |
| Chỉnh cơ | – |
| Chỉnh điện | – |
| Rèm che nắng kính sau | |
| Chỉnh cơ | – |
| Chỉnh điện | Có |
| Hộp lạnh | – |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
| Phanh đỗ | |
| Cơ khí | – |
| Điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
| Hỗ trợ lực phanh | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe | Có |
| Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động | Có |
| Hệ thống kiểm soat lực bám đường | Có |
| Chế độ điều khiển vượt địa hình | – |
| Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất | – |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc | – |
| Hệ thống điều khiển hành trình | |
| Loại thường | – |
| Loại chủ động | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường | Có |
| Hệ thống nhận diện biển báo | – |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Hệ thống hỗ trọ đỗ xe | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp |
W/AUTO LOCATION,433MHZ
|
| Cảm biến khoảng cách | |
| Phía trước | 4 |
| Phía sau | 4 |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
| Camera lùi | With – SMART CAMERA |
| Camera 360 | – |
| Đỗ xe tự động | – |
| Túi khí | |
| Túi khí phía trước | 2 |
| Túi khí đầu gối cho người lái | 1 |
| Túi khí đầu gối cho hành khách phía trước | 1 |
| Túi khí đệm cho hành khách phía trước | 0 |
| Túi khí bên phía trước | 2 |
| Túi khí bên phía sau | 2 |
| Túi khí rèm | 2 |
| Túi khí đệm phía sau | 0 |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Mui xe an toàn | Có |















