Tổng quan Lexus TX350
Dòng xe SUV hữu dụng dành cho gia đình
Đang Cập Nhật
Công suất cực đạiĐang Cập Nhật
Mô-men xoắn cực đại (Nm)Đang Cập Nhật
Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)
Lexus TX350 đang trở thành từ khóa được tìm kiếm nhiều nhất trong phân khúc SUV hạng sang cỡ lớn. Mẫu xe này được định vị nằm giữa Lexus RX và Lexus GX, mang lại không gian rộng rãi cho gia đình đông thành viên.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ thông tin về xe Lexus TX350, từ thiết kế, nội thất đến khả năng vận hành và an toàn. Đây là những dữ liệu tổng hợp từ các đại lý chính hãng như Lexus Long Biên cùng nhiều nguồn thông tin uy tín khác trong ngành ô tô.
Trên thị trường SUV hạng sang cỡ lớn, các đối thủ như Cadillac XT6, Volvo XC90 hay Acura MDX đều là những cái tên có tiếng. Tuy nhiên, Lexus TX350 vẫn ghi điểm riêng nhờ triết lý chế tạo tỉ mỉ và độ bền bỉ đã được khẳng định qua nhiều thế hệ xe Lexus tại thị trường Việt Nam.
Thiết Kế Ngoại Thất Lexus TX350 – Vẻ Đẹp SUV Hạng Sang
Ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Lexus TX350 đã tạo được sự khác biệt so với các mẫu SUV cùng phân khúc. Xe được thừa hưởng nhiều chi tiết thiết kế từ Lexus RX thế hệ mới nhất.

Lưới tản nhiệt hình thang mở rộng sang hai bên là điểm nhấn dễ nhận biết nhất. Các nan lưới được sắp xếp theo chiều ngang, tạo cảm giác bề thế và sang trọng cho tổng thể đầu xe.
Cụm đèn pha LED thanh mảnh kết hợp cùng dải đèn định vị ban ngày hình móc câu. Thiết kế đèn kéo dài xuống gần khe gió dưới nắp ca-pô, giúp Lexus TX350 có nét nhận diện rất riêng.

Nhìn từ bên hông, Lexus TX 350 gây ấn tượng với thân xe khỏe khoắn cùng các đường gân dập nổi chạy dọc. Vòm bánh xe được tạo hình vuông vức, mang lại cảm giác chắc chắn và mạnh mẽ hơn.
Cột B và cột C được sơn màu đen tương phản, tạo hiệu ứng mui bay hiện đại. Đây là ngôn ngữ thiết kế quen thuộc trên nhiều mẫu SUV cao cấp của Lexus hiện nay.
Về kích thước, dòng xe này có chiều dài tổng thể hơn 5.100 mm cùng chiều dài cơ sở gần 2.950 mm. Với thông số này, Lexus TX350 2027 sở hữu không gian nội khoang thuộc hàng rộng rãi nhất trong phân khúc.

Đuôi xe được thiết kế với cụm đèn hậu LED dạng thanh nối liền hai bên. Kiểu dáng này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp xe dễ nhận diện hơn vào ban đêm.
Mâm hợp kim đa chấu kích thước lớn, phổ biến ở mức 20 đến 21 inch, giúp tổng thể xe thêm phần bề thế. Thiết kế mâm được tinh chỉnh theo hướng khí động học nhằm hỗ trợ tối ưu hiệu suất vận hành.

Về màu sắc, Lexus TX350 2027 cung cấp nhiều tùy chọn từ trắng ngọc trai, đen ánh kim đến các tông màu nâu đồng sang trọng. Mỗi màu sơn đều được xử lý qua nhiều lớp phun, giúp lớp sơn giữ độ bóng lâu dài theo thời gian.
So với các mẫu SUV cùng phân khúc, ngoại hình của Lexus TX350 vẫn giữ được nét thanh lịch chứ không quá phô trương. Đây là điểm khiến nhiều khách hàng doanh nhân và gia đình trẻ tìm đến dòng xe này.

Nhìn chung, ngoại hình của Lexus TX350 vừa toát lên sự sang trọng đặc trưng thương hiệu Nhật Bản, vừa mang hơi thở hiện đại. Đây chính là lý do khiến mẫu SUV Lexus TX350 này thu hút sự chú ý ngay khi vừa ra mắt.
Thiết Kế Nội Thất Xe Lexus TX350 – Không Gian 7 Chỗ Sang Trọng
Bước vào cabin, khách hàng sẽ cảm nhận ngay tinh thần thiết kế Tazuna đặc trưng của Lexus. Mọi trang bị được sắp xếp hướng về người lái, giúp tập trung và thuận tiện hơn khi cầm lái.

Ghế ngồi trên xe Lexus TX350 được bọc da cao cấp với đường may tỉ mỉ. Ghế trước có tùy chọn chỉnh điện đa hướng, tích hợp chức năng sưởi và làm mát cho hành trình dài.
Với cấu hình 7 chỗ ngồi trên 3 hàng ghế, không gian nội thất được tối ưu cho cả gia đình đông người. Hàng ghế thứ hai có thể trượt và ngả lưng, tạo sự thoải mái tối đa cho hành khách phía sau.

Vô lăng bọc da cao cấp tích hợp nhiều phím chức năng tiện lợi. Các phím bấm thường dùng như điều khiển media, đàm thoại rảnh tay được ưu tiên đưa lên vị trí dễ thao tác nhất.
Vật liệu hoàn thiện nội thất trên SUV Lexus TX350 chủ yếu là da và ốp gỗ tự nhiên. Sự kết hợp này mang lại cảm giác ấm cúng nhưng vẫn giữ được nét sang trọng vốn có của thương hiệu.

Khoang hành lý phía sau khá rộng rãi, đủ khả năng chứa đồ cho những chuyến du lịch dài ngày. Khi cần thêm không gian, hàng ghế thứ ba có thể gập gọn để mở rộng thêm diện tích chứa đồ.
Cửa sổ trời toàn cảnh cũng là điểm cộng lớn cho trải nghiệm nội thất. Ánh sáng tự nhiên tràn vào cabin giúp không gian bên trong Lexus TX350 mới trở nên thoáng đãng hơn rất nhiều.

Ở một số phiên bản cao cấp, hàng ghế thứ hai còn được nâng cấp thành dạng ghế captain riêng biệt. Thiết kế này mang lại cảm giác riêng tư và thoải mái hơn cho hành khách ngồi giữa, đặc biệt phù hợp với các gia đình có trẻ nhỏ.
Không gian để chân ở cả ba hàng ghế trên Lexus TX350 đều được tính toán khá hợp lý. Ngay cả hành khách ngồi hàng ghế thứ ba vẫn có thể ngồi thoải mái trong những chuyến đi trung bình.

Hệ thống lưu trữ đồ trong cabin cũng được bố trí thông minh với nhiều hộc chứa đồ ở cửa, bệ trung tâm và hàng ghế sau. Đây là chi tiết nhỏ nhưng rất hữu ích cho các gia đình thường xuyên di chuyển đường dài.
Khả Năng Vận Hành Của Lexus TX350 – Động Cơ Mạnh Mẽ, Bền Bỉ
Về mặt vận hành, Lexus TX350 sử dụng động cơ xăng 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 2.4L tăng áp. Đây là khối động cơ đã được kiểm chứng độ bền bỉ trên nhiều mẫu xe khác của hãng như RX và NX.

Động cơ trên Lexus TX350 sản sinh công suất tối đa khoảng 275 mã lực cùng mô-men xoắn cực đại lên tới 429 Nm. Con số này đủ để mang lại cảm giác lái mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được sự êm ái đặc trưng của Lexus.
Hộp số tự động 8 cấp được trang bị tiêu chuẩn, phối hợp nhuần nhuyễn với động cơ tăng áp. Khả năng chuyển số mượt mà giúp xe tăng tốc êm ái ở mọi dải tua máy.
Khách hàng có thể lựa chọn giữa hệ dẫn động một cầu hoặc hai cầu AWD tùy theo phiên bản. Với hệ dẫn động bốn bánh, Lexus TX350 vận hành ổn định hơn trên nhiều điều kiện mặt đường khác nhau.

Xe sử dụng khung gầm GA-K, tương tự nền tảng trên RX và NX nhưng được tinh chỉnh riêng. Việc tinh chỉnh này giúp giảm đáng kể độ rung và tiếng ồn lọt vào cabin khi xe di chuyển ở tốc độ cao.
Hệ thống treo trên Lexus TX 350 được hiệu chỉnh theo hướng cân bằng giữa sự thoải mái và khả năng kiểm soát thân xe. Nhờ vậy, xe vẫn giữ được cảm giác chắc chắn khi vào cua ở tốc độ trung bình.

Xe được trang bị nhiều chế độ lái khác nhau như Eco, Normal, Sport và Custom. Người lái có thể tùy chỉnh linh hoạt giữa các chế độ này tùy theo điều kiện đường sá hoặc sở thích cá nhân.
Về mức tiêu hao nhiên liệu, Lexus TX350 được đánh giá khá tiết kiệm so với dung tích động cơ và kích thước tổng thể. Đây là ưu điểm giúp giảm chi phí vận hành trong quá trình sử dụng lâu dài.

Hệ thống phanh đĩa bốn bánh kết hợp cùng công nghệ chống bó cứng ABS giúp quá trình giảm tốc diễn ra êm ái và an toàn. Khả năng kiểm soát thân xe khi phanh gấp cũng được đánh giá tốt trong nhiều bài kiểm tra thực tế.
Nhìn chung, khả năng vận hành của Lexus TX350 2027 phù hợp với cả nhu cầu di chuyển trong đô thị và những chuyến đi xa. Đây là một trong những yếu tố giúp mẫu xe này ghi điểm với khách hàng yêu thích sự cân bằng.
Tiện Nghi & Giải Trí Trên Lexus TX350
Trung tâm của khoang lái là màn hình giải trí cảm ứng kích thước lớn, có thể lên tới 14 inch. Độ phân giải sắc nét cùng giao diện trực quan giúp người dùng dễ dàng thao tác trong quá trình lái xe.
Hệ thống thông tin giải trí trên Lexus TX350 Luxury SUV hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây. Ngoài ra, xe còn tích hợp định vị dẫn đường dựa trên đám mây cùng trợ lý giọng nói thông minh.

Về âm thanh, các phiên bản cao cấp thường được trang bị hệ thống loa cao cấp như Mark Levinson với số lượng loa lớn. Chất lượng âm thanh sống động này mang lại trải nghiệm giải trí không kém gì một rạp hát di động.
Điều hòa tự động nhiều vùng độc lập là trang bị tiêu chuẩn trên Lexus TX350. Công nghệ lọc không khí giúp loại bỏ bụi mịn và phấn hoa, mang lại không gian trong lành cho mọi hành khách.

Sạc điện thoại không dây, nhiều cổng USB-C và cổng kết nối HDMI cho hàng ghế sau cũng được trang bị đầy đủ. Đây là những tiện ích nhỏ nhưng rất thiết thực cho các chuyến đi dài cùng gia đình.
Gương chiếu hậu tích hợp chức năng chống chói, chỉnh gập điện và nhớ vị trí theo từng người lái. Một số phiên bản còn có gương chiếu hậu dạng camera kỹ thuật số cho góc nhìn rộng hơn.

Màn hình hiển thị thông tin HUD trên kính lái giúp người lái quan sát tốc độ, chỉ dẫn đường mà không cần rời mắt khỏi phía trước. Đây là trang bị vốn chỉ xuất hiện trên các mẫu xe cao cấp nhưng đã dần trở nên phổ biến trên Lexus TX350.
Đèn viền nội thất đa màu sắc có thể tùy chỉnh theo sở thích người dùng, tạo không khí thư giãn cho cabin vào buổi tối. Kết hợp cùng hệ thống âm thanh chất lượng cao, không gian bên trong xe mang lại cảm giác như một phòng nghe nhạc di động thực sự.

Hàng ghế sau trên một số phiên bản còn được trang bị màn hình giải trí riêng cùng cửa gió điều hòa độc lập. Nhờ vậy, hành khách phía sau vẫn có thể tận hưởng trải nghiệm giải trí và điều chỉnh nhiệt độ theo ý muốn.
Nhìn chung, khối tiện nghi trên Lexus TX350 được đầu tư đồng bộ và hiện đại. Đây là yếu tố then chốt giúp mỗi hành trình trở nên thoải mái, tiện lợi hơn cho cả người lái và hành khách.
Tính Năng An Toàn Vượt Trội Cho Mọi Hành Trình
Mẫu SUV này được trang bị tiêu chuẩn gói an toàn chủ động Lexus Safety System+ 3.0. Đây là thế hệ hệ thống an toàn mới nhất, được cải tiến đáng kể so với các phiên bản trước.
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm có khả năng nhận diện người đi bộ, người đi xe đạp và cả xe máy trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau. Khi phát hiện nguy cơ va chạm, xe sẽ tự động can thiệp phanh khẩn cấp để giảm thiểu rủi ro.

Kiểm soát hành trình chủ động dựa trên radar giúp duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước. Tính năng này còn có thể tự điều chỉnh tốc độ linh hoạt khi vào các khúc cua trên đường cao tốc.
Hỗ trợ giữ làn đường và cảnh báo chệch làn hoạt động dựa trên camera nhận diện vạch kẻ đường. Khi phát hiện xe có dấu hiệu lệch làn không chủ ý, hệ thống sẽ tự động can thiệp nhẹ vào vô lăng để đưa xe về đúng vị trí.
Cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau giúp người lái an tâm hơn khi chuyển làn hoặc lùi xe. Đặc biệt, hệ thống còn có thể tự động phanh khi phát hiện người đi bộ trong lúc lùi xe khỏi bãi đỗ.

Ngoài các trang bị chủ động, xe còn sở hữu số lượng túi khí lớn cùng khung thân vỏ có khả năng hấp thụ xung lực va chạm tốt. Sự kết hợp giữa an toàn chủ động và an toàn bị động giúp bảo vệ toàn diện cho người ngồi trong xe.
Camera 360 độ hỗ trợ quan sát toàn cảnh xung quanh xe cũng là trang bị tiêu chuẩn trên nhiều phiên bản. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong không gian đô thị chật hẹp hoặc khi đỗ xe song song.
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động có thể tự động điều khiển vô lăng, phanh và ga để đưa xe vào vị trí đỗ mong muốn. Đây là tính năng giúp tiết kiệm thời gian và giảm áp lực cho người lái mới.

Ngoài các công nghệ chủ động, khung thân xe được gia cường bằng vật liệu thép cường độ cao ở những vị trí trọng yếu. Cấu trúc này giúp phân tán lực va chạm hiệu quả, bảo vệ tốt hơn cho khoang cabin trong trường hợp xảy ra sự cố.
Với hệ thống an toàn toàn diện như vậy, đây thực sự là một trong những mẫu xe đáng tin cậy nhất trong phân khúc SUV hạng sang cỡ lớn hiện nay.
Kết Luận
Tổng thể, Lexus TX350 là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai đang tìm kiếm một mẫu SUV hạng sang 7 chỗ vừa rộng rãi, vừa mạnh mẽ. Từ thiết kế ngoại thất ấn tượng, nội thất tiện nghi đến hệ thống an toàn hiện đại, mẫu xe này đáp ứng tốt nhu cầu của các gia đình đông thành viên.
Nếu bạn quan tâm đến chính sách giá, ưu đãi hay muốn trải nghiệm lái thử thực tế mẫu SUV Lexus TX350 này, hãy liên hệ trực tiếp với đại lý Lexus chính hãng gần nhất để được tư vấn chi tiết và cập nhật thông tin mới nhất.
Với sự kết hợp giữa thiết kế đẳng cấp, công nghệ hiện đại và độ tin cậy đã được khẳng định qua thời gian, Lexus TX350 hoàn toàn xứng đáng nằm trong danh sách cân nhắc của những khách hàng đang tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ hạng sang toàn diện cho gia đình.
Liên hệ với LEXUS LONG BIÊN
Để được hỗ trợ tư vấn và trải nghiệm dịch vụ, khách hàng có thể:
- Địa chỉ : Số 11 đường Nguyễn Văn Linh, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội
Hotline Kinh Doanh : 077.313.3388
Hotline Dịch Vụ : 077.313.3388
Email: lexuslongbien.cskh@gmail.com
Xem Thêm:
LEXUS LONG BIÊN <<< Click để tìm hiểu thêm
MUA BÁN KÝ GỬI XE <<< Click để tìm hiểu thêm
BẢNG GIÁ XE LEXUS <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS NX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS RX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS GX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS ES <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LS <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LM <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS TX <<< Click để tìm hiểu thêm
Xe LEXUS TZ <<< Click để tìm hiểu thêm
Hastag: Lexus TX550h, Lexus TX500h
Thông số kỹ thuật
| Kích thước tổng thể | |
| Dài | 4890 mm |
| Rộng | 1920 mm |
| Cao | 1695 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2850 mm |
| Chiều rộng cơ sở | |
| Trước | 1655 mm |
| Sau | 1695 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 183 mm |
| Dung tích khoang hành lý | |
| Khoang hành lý | 612 L |
| Khi gập hàng ghế thứ 2 | 1678 L |
| Dung tích bình nhiên liệu | 65 L |
| Trọng lượng không tải | 1950-2055 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2660 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.9 m |
| Động cơ | |
| Mã động cơ | A25A-FXS |
| Loại động cơ | 4-cylinder, In-line 16-valve DOHC, Chain Drive (With VVT-iE and VVT-i) |
| Dung tích | 2487 cm3 |
| Tổng công suất | 247 Hp |
| Mô-men xoắn cực đại | 239/4300-4500 Nm/rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO6 |
| Tổng công suất | 247 Hp |
| Hộp số | e-CVT |
| Hệ thống truyền động | 4WD |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport/Custom |
| Tiêu thụ nhiên liệu | |
| Ngoài đô thị | 5.39 L/100km |
| Trong đô thị | 6.67 L/100km |
| Kết hợp | 5.85 L/100km |
| Hệ thống treo | |
| Trước | MacPherson Strut |
| Sau | Multi Link |
| Hệ thống treo thích ứng (AVS) | Có |
| Hệ thống phanh | |
| Trước | 18″ Disc 28V Mid Mu, Ventilated Disc |
| Sau | 18″ Disc 18V Mid Mu, Ventilated Disc |
| Hệ thống lái | |
| Trợ lực điện | Có |
| Bánh xe và lốp xe | |
| Kích thước | 235/50R21 SM HI2 |
| Lốp thường | Có |
| Lốp dự phòng | |
| Lốp tạm | S-TMP. (T165/90D18FE) |
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu xa và gần | 3H LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn ban ngày, đèn sương mù, đèn góc | LED |
| Rửa đèn | Có |
| Tự động bật — tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Tự động thích ứng | AHS |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo phanh, đèn báo rẽ | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Hệ thống gạt mưa tự động | Có |
| Gương chiếu hậu bên trong | Loại điện từ |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| Chỉnh điện | Có |
| Tự động gập | Có |
| Tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chống chói | Có |
| Sấy gương | Có |
| Nhớ vị trí | Có |
| Cửa khoang hành lý | |
| Điều khiển điện (Đóng/Mở) | Có |
| Hỗ trợ rảnh tay (Đá cốp) | Có |
| Cửa sổ trời | |
| Chức năng 1 chạm đóng mở | Có |
| Chức năng chống kẹt | Có |
| Loại | Toàn cảnh |
| Giá nóc | Có |
| Cánh gió đuôi xe | Có |
| Ống xả | |
| Ống xả kép | Có |
| Ẩn | Có |
| Chất liệu ghế | |
| Da Semi-aniline/Semi-aniline leather | Có |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách phía trước | |
| Chỉnh điện | 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Hàng ghế sau | |
| Chỉnh điện | Có |
| Gập 40:20:40 | Có |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Tay lái | |
| Chỉnh điện | 4 hướng |
| Nhớ vị trí | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại | Tự động 3 vùng |
| Chức năng Nano—e | Có |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
| Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
| Hệ thống âm thanh | |
| Loại | Mark Levinson |
| Số loa | 21 |
| Màn hình/Display | 14″ |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| AM/FM/USB/Bluetooth | Có |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | Chỉnh cơ |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
| Phanh đỗ điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
| Hỗ trợ lực phanh | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe | Có |
| Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình chủ động | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường | Có |
| Hệ thống hỗ trợ ra khỏi xe an toàn | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách | |
| Phía trước | 6 |
| Phía sau | 6 |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
| Camera 360 | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe thông minh | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có |
| Túi khí | |
| Túi khí phía trước | 2 |
| Túi khí đầu gối cho người lái | 1 |
| Túi khí bên phía trước | 2 |
| Túi khí rèm | 2 |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |






