Tổng quan Lexus TX550h
Dòng xe SUV hữu dụng dành cho gia đình
Đang Cập Nhật
Công suất cực đạiĐang Cập Nhật
Mô-men xoắn cực đại (Nm)Đang Cập Nhật
Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)
Lexus TX550h đang trở thành một trong những từ khóa được tìm kiếm nhiều nhất trong phân khúc SUV Plug-in Hybrid hạng sang cỡ lớn. Mẫu xe này chính là phiên bản cao cấp nhất trong dòng TX, sử dụng hệ truyền động sạc điện ngoài mang lại khả năng vận hành thuần điện ấn tượng.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ thông tin về xe Lexus TX550h, từ thiết kế, nội thất đến khả năng vận hành và an toàn. Đây là những dữ liệu tổng hợp từ các đại lý chính hãng như Lexus Long Biên cùng nhiều nguồn thông tin uy tín khác trong ngành ô tô.
Trên thị trường SUV Plug-in Hybrid hạng sang cỡ lớn, các đối thủ như Volvo XC90 Recharge, BMW X5 xDrive50e hay Range Rover PHEV đều là những cái tên có tiếng. Tuy nhiên, Lexus TX550h vẫn ghi điểm riêng nhờ triết lý chế tạo tỉ mỉ, độ tin cậy cùng công nghệ plug-in hybrid đã được kiểm chứng qua nhiều mẫu xe Lexus khác tại thị trường toàn cầu.
Thiết Kế Ngoại Thất Lexus TX550h: Vẻ Đẹp SUV Plug-in Hybrid Hạng Sang 2026
Ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Lexus TX550h đã tạo được sự khác biệt so với các mẫu SUV cùng phân khúc. Xe được thừa hưởng nhiều chi tiết thiết kế từ dòng TX, đồng thời bổ sung các điểm nhấn riêng cho phiên bản plug-in hybrid cao cấp nhất.

Lưới tản nhiệt hình con suốt không viền được hòa vào cản va, tạo sự mềm mại và tăng tính khí động học cho tổng thể đầu xe. Logo chữ “L” đặc trưng không còn nằm giữa lưới tản nhiệt mà được chuyển lên nắp ca-pô, tạo điểm nhấn hiện đại hơn.

Cụm đèn pha LED có hai dải đèn chiếu sáng ban ngày tạo hình như cặp lông mày xếch lên đầy cá tính. Thiết kế này giúp Lexus TX 550h có nét nhận diện rất riêng ngay cả khi đứng cạnh những mẫu SUV khác trong dàn xe Lexus.
Nhìn từ bên hông, Lexus TX550h gây ấn tượng với thân xe khỏe khoắn cùng cửa kính lớn, cột trụ sơn đen tạo hiệu ứng liền mạch. Vòm bánh xe được tạo hình vuông vức, mang lại cảm giác chắc chắn và mạnh mẽ hơn cho một mẫu SUV cỡ lớn.

Nắp che cổng sạc điện được bố trí kín đáo ở phần hông xe, là chi tiết dễ nhận biết giúp phân biệt xe Lexus TX550h với các phiên bản động cơ xăng hoặc hybrid tự sạc thông thường trong dòng TX.
Mâm hợp kim đa chấu kích thước lớn, phổ biến ở mức 20 đến 22 inch tùy phiên bản, giúp tổng thể xe thêm phần bề thế. Thiết kế mâm được tinh chỉnh theo hướng khí động học nhằm hỗ trợ tối ưu hiệu suất vận hành của hệ truyền động plug-in hybrid.

Về kích thước, dòng xe này có chiều dài tổng thể hơn 5.100 mm cùng chiều dài cơ sở gần 2.950 mm. Với thông số này, Lexus TX550h 2026 sở hữu không gian nội khoang thuộc hàng rộng rãi nhất trong phân khúc SUV ba hàng ghế.
Đuôi xe nổi bật với cụm đèn hậu LED bao trọn phần phía sau, kết hợp cùng cánh gió thể thao và ăng ten vây cá mập là trang bị tiêu chuẩn. Đây là những chi tiết giúp Lexus TX550h+ tạo được dấu ấn riêng khi di chuyển trên đường.

Nhìn chung, ngoại hình của Lexus TX550h vừa toát lên sự sang trọng đặc trưng thương hiệu Nhật Bản, vừa mang hơi thở công nghệ hiện đại. Đây chính là lý do khiến mẫu SUV Lexus TX550h này thu hút sự chú ý ngay khi vừa ra mắt.
Thiết Kế Nội Thất Xe Lexus TX550h
Bước vào cabin, khách hàng sẽ cảm nhận ngay tinh thần thiết kế tối giản nhưng vẫn sang trọng đặc trưng của Lexus. Mọi trang bị được sắp xếp hướng về người lái, giúp tập trung và thuận tiện hơn khi cầm lái chiếc SUV plug-in hybrid này.

Ghế ngồi trên xe Lexus TX550h được bọc da cao cấp với đường may tỉ mỉ. Ghế trước có tùy chọn chỉnh điện đa hướng, tích hợp chức năng sưởi và làm mát cho hành trình dài trên mọi cung đường.
Với cấu hình 7 chỗ ngồi trên 3 hàng ghế, không gian nội thất được tối ưu cho cả gia đình đông người. Hàng ghế thứ hai có thể tùy biến giữa dạng ghế liền hoặc hai ghế đơn tách biệt bởi hộc đồ và khay đựng cốc.

Vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp nhiều phím chức năng tiện lợi cùng phần đáy chữ U mạ crom sáng nổi bật. Các phím bấm thường dùng như điều khiển media, đàm thoại rảnh tay được ưu tiên đưa lên vị trí dễ thao tác nhất cho người lái Lexus TX550h.
Vật liệu hoàn thiện nội thất trên bản Lexus TX550h Plug-in Hybrid chủ yếu là da và ốp gỗ tự nhiên. Sự kết hợp này mang lại cảm giác ấm cúng nhưng vẫn giữ được nét sang trọng vốn có của thương hiệu Nhật Bản.

Bảng đồng hồ kỹ thuật số phía sau vô lăng có kích thước lên tới 12,3 inch, hiển thị đầy đủ thông số vận hành cùng trạng thái pin của hệ truyền động plug-in hybrid. Người lái có thể theo dõi trực quan mức tiêu thụ năng lượng điện và xăng.

Hàng ghế thứ hai trên Lexus TX550h được trang bị cửa gió điều hòa và nút điều khiển riêng, cùng chức năng sưởi ghế tiêu chuẩn. Nút bấm trên lưng ghế giúp nghiêng ghế về phía trước, tạo lối đi thuận tiện cho hành khách di chuyển vào hàng ghế thứ ba.
Không gian để chân ở hai hàng ghế đầu trên Lexus TX550h được tính toán khá hợp lý. Riêng hàng ghế thứ ba có phần hạn chế hơn với người trưởng thành, phù hợp hơn cho trẻ em hoặc các chuyến di chuyển ngắn trong đô thị.

Khoang hành lý tiêu chuẩn của xe đạt dung tích khoảng 569 lít, đủ khả năng chứa đồ cho những chuyến du lịch dài ngày. Khi cần thêm không gian, hàng ghế thứ ba có thể gập gọn để mở rộng thêm diện tích chứa đồ cho gia đình.

Cửa sổ trời toàn cảnh cũng là điểm cộng lớn cho trải nghiệm nội thất. Ánh sáng tự nhiên tràn vào cabin giúp không gian bên trong Lexus TX550h mới trở nên thoáng đãng hơn rất nhiều.
Khả Năng Vận Hành Của Lexus TX550h
Về mặt vận hành, Lexus TX550h sử dụng động cơ xăng V6 dung tích 3.5L kết hợp cùng mô-tơ điện công suất cao và bộ pin dung lượng lớn. Đây là hệ truyền động plug-in hybrid cao cấp nhất trong dòng TX, được phát triển riêng cho thị trường SUV ba hàng ghế.

Hệ thống plug-in hybrid trên Lexus TX550h sản sinh tổng công suất tối đa lên tới 406 mã lực, cao nhất trong toàn bộ dải sản phẩm TX. Con số này mang lại cảm giác lái mạnh mẽ, vượt trội hơn hẳn so với phiên bản hybrid tự sạc TX500h.

Hộp số biến thiên vô cấp CVT được trang bị tiêu chuẩn, phối hợp nhuần nhuyễn với động cơ plug-in hybrid. Khả năng chuyển đổi mượt mà giúp xe tăng tốc êm ái, đặc biệt khi chuyển từ chế độ chạy điện sang chế độ hybrid.
Xe được trang bị hệ dẫn động bốn bánh Direct4 AWD toàn thời gian, phân bổ mô-men xoắn linh hoạt giữa bánh trước và bánh sau. Nhờ hệ dẫn động Lexus TX550h AWD này, xe vận hành ổn định hơn trên nhiều điều kiện mặt đường khác nhau, từ đường trơn trượt đến đường đèo dốc.
Điểm nổi bật nhất của phiên bản này chính là khả năng di chuyển thuần điện lên tới 53 km cho mỗi lần sạc đầy. Đây là lợi thế lớn giúp Lexus TX550h+ phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô thị mà không cần tiêu thụ nhiên liệu xăng.

Xe sử dụng khung gầm GA-K, tương tự nền tảng trên RX và NX nhưng được tinh chỉnh riêng cho phiên bản ba hàng ghế. Việc tinh chỉnh này giúp giảm đáng kể độ rung và tiếng ồn lọt vào cabin khi xe di chuyển ở tốc độ cao.
Về mức tiêu hao nhiên liệu, Lexus TX550h chỉ tiêu thụ khoảng 7,8 lít trên 100 km đường hỗn hợp, mức tiết kiệm ấn tượng so với công suất 406 mã lực mà xe mang lại. Đây là ưu điểm giúp giảm đáng kể chi phí vận hành trong quá trình sử dụng lâu dài.

Xe được trang bị nhiều chế độ lái khác nhau như EV, Eco, Normal và Sport. Người lái có thể chủ động lựa chọn chạy thuần điện trong đô thị hoặc chuyển sang chế độ hybrid khi cần sức mạnh cho các chuyến đi xa cùng Lexus TX550h.
Hệ thống phanh đĩa bốn bánh kết hợp cùng công nghệ tái tạo năng lượng phanh giúp quá trình giảm tốc diễn ra êm ái, đồng thời nạp lại năng lượng cho pin. Khả năng kiểm soát thân xe khi phanh gấp cũng được đánh giá tốt trong nhiều bài kiểm tra thực tế trên phiên bản plug-in hybrid này.
Nhìn chung, khả năng vận hành của Lexus TX550h 2026 phù hợp với cả nhu cầu di chuyển trong đô thị bằng điện lẫn những chuyến đi xa bằng động cơ xăng. Đây là một trong những yếu tố giúp mẫu xe này ghi điểm với khách hàng yêu thích sự linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu.
Tiện Nghi & Giải Trí Trên Lexus TX550h PHEV
Trung tâm của khoang lái là màn hình giải trí cảm ứng kích thước lớn, tiêu chuẩn 14 inch trên mọi phiên bản. Độ phân giải sắc nét cùng giao diện trực quan giúp người dùng dễ dàng thao tác trong quá trình lái xe Lexus TX550h.
Hệ thống thông tin giải trí trên xe hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây. Ngoài ra, xe còn tích hợp định vị dẫn đường dựa trên đám mây cùng trợ lý giọng nói thông minh dành riêng cho dòng Lexus TX550h.

Về âm thanh, các phiên bản cao cấp được trang bị hệ thống loa Mark Levinson với số lượng loa lên tới 21 chiếc. Chất lượng âm thanh sống động này mang lại trải nghiệm giải trí không kém gì một rạp hát di động ngay trên chiếc Lexus TX550h PHEV.
Điều hòa tự động nhiều vùng độc lập là trang bị tiêu chuẩn trên Lexus TX550h. Công nghệ lọc không khí giúp loại bỏ bụi mịn và phấn hoa, mang lại không gian trong lành cho mọi hành khách trên xe.

Cửa hậu đóng mở điện, sạc điện thoại không dây cùng nhiều cổng USB-C cũng được trang bị đầy đủ. Đây là những tiện ích nhỏ nhưng rất thiết thực cho các chuyến đi dài cùng gia đình trên chiếc Lexus TX550h mới.
Màn hình hiển thị thông tin HUD trên kính lái giúp người lái quan sát tốc độ, chỉ dẫn đường mà không cần rời mắt khỏi phía trước. Đây là trang bị vốn chỉ xuất hiện trên các mẫu xe cao cấp nhưng đã dần trở nên phổ biến trên dòng SUV plug-in hybrid này.
Đèn viền nội thất đa màu sắc có thể tùy chỉnh theo sở thích người dùng, tạo không khí thư giãn cho cabin vào buổi tối. Kết hợp cùng hệ thống âm thanh chất lượng cao, không gian bên trong xe mang lại cảm giác như một phòng nghe nhạc di động thực sự.

Vô lăng có tính năng sưởi cùng ghế trước sưởi và làm mát cũng là trang bị tiêu chuẩn trên nhiều phiên bản. Nhờ vậy, hành khách vẫn có thể tận hưởng cảm giác dễ chịu trong mọi điều kiện thời tiết.
Nhìn chung, khối tiện nghi trên Lexus TX550h được đầu tư đồng bộ và hiện đại. Đây là yếu tố then chốt giúp mỗi hành trình trở nên thoải mái, tiện lợi hơn cho cả người lái và hành khách trên mọi cung đường.
Tính Năng An Toàn Vượt Trội Cho Mọi Hành Trình
Mẫu SUV plug-in hybrid này được trang bị tiêu chuẩn gói an toàn chủ động Lexus Safety System+ 3.0. Đây là thế hệ hệ thống an toàn mới nhất, được cải tiến đáng kể so với các phiên bản trước đó của hãng.
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm có khả năng nhận diện người đi bộ, người đi xe đạp và cả xe máy trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau. Khi phát hiện nguy cơ va chạm, xe sẽ tự động can thiệp phanh khẩn cấp để giảm thiểu rủi ro cho người ngồi trong xe.

Kiểm soát hành trình chủ động dựa trên radar hoạt động ở mọi dải tốc độ, giúp duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước. Tính năng này còn có thể tự điều chỉnh tốc độ linh hoạt khi vào các khúc cua trên đường cao tốc.
Hỗ trợ giữ làn đường và cảnh báo chệch làn hoạt động dựa trên camera nhận diện vạch kẻ đường. Khi phát hiện xe có dấu hiệu lệch làn không chủ ý, hệ thống sẽ tự động can thiệp nhẹ vào vô lăng để đưa xe về đúng vị trí.
Cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau giúp người lái an tâm hơn khi chuyển làn hoặc lùi xe. Đặc biệt, hệ thống còn có thể tự động phanh khi phát hiện người đi bộ trong lúc lùi xe khỏi bãi đỗ.

Hệ thống hỗ trợ nhận diện biển báo giao thông cùng hỗ trợ lái xe chủ động cũng là những trang bị tiêu chuẩn đáng chú ý. Các tính năng này giúp giảm bớt gánh nặng cho người lái trong những hành trình dài trên cao tốc.
Camera 360 độ hỗ trợ quan sát toàn cảnh xung quanh xe cũng là trang bị tiêu chuẩn trên nhiều phiên bản. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong không gian đô thị chật hẹp hoặc khi đỗ xe song song.

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động có thể tự động điều khiển vô lăng, phanh và ga để đưa xe vào vị trí đỗ mong muốn. Đây là tính năng giúp tiết kiệm thời gian và giảm áp lực cho người lái mới làm quen với xe cỡ lớn.
Ngoài các công nghệ chủ động, khung thân xe được gia cường bằng vật liệu thép cường độ cao ở những vị trí trọng yếu, kể cả khu vực bố trí bộ pin dung lượng lớn. Cấu trúc này giúp phân tán lực va chạm hiệu quả, bảo vệ tốt hơn cho khoang cabin trong trường hợp xảy ra sự cố.
Với hệ thống an toàn toàn diện như vậy, đây thực sự là một trong những mẫu xe đáng tin cậy nhất trong phân khúc SUV Plug-in Hybrid hạng sang cỡ lớn hiện nay.
Kết Luận
Tổng thể, Lexus TX550h là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai đang tìm kiếm một mẫu SUV Plug-in Hybrid hạng sang 7 chỗ vừa rộng rãi, vừa mạnh mẽ, vừa tiết kiệm nhiên liệu. Từ thiết kế ngoại thất ấn tượng, nội thất tiện nghi đến hệ thống an toàn hiện đại, mẫu xe này đáp ứng tốt nhu cầu của các gia đình đông thành viên yêu thích công nghệ điện khí hóa.

Nếu bạn quan tâm đến chính sách giá, ưu đãi hay muốn trải nghiệm lái thử thực tế mẫu SUV Lexus TX550h này, hãy liên hệ trực tiếp với đại lý Lexus chính hãng gần nhất để được tư vấn chi tiết và cập nhật thông tin mới nhất.
Với sự kết hợp giữa thiết kế đẳng cấp, hệ truyền động Plug-in Hybrid mạnh mẽ và độ tin cậy đã được khẳng định qua thời gian, Lexus TX550h hoàn toàn xứng đáng nằm trong danh sách cân nhắc của những khách hàng đang tìm kiếm một chiếc SUV PHEV 7 chỗ hạng sang toàn diện cho gia đình.
Liên hệ với LEXUS LONG BIÊN
Để được hỗ trợ tư vấn và trải nghiệm dịch vụ, khách hàng có thể:
- Địa chỉ : Số 11 đường Nguyễn Văn Linh, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội
Hotline Kinh Doanh : 077.313.3388
Hotline Dịch Vụ : 077.313.3388
Email: lexuslongbien.cskh@gmail.com
Xem Thêm:
LEXUS LONG BIÊN <<< Click để tìm hiểu thêm
MUA BÁN KÝ GỬI XE <<< Click để tìm hiểu thêm
BẢNG GIÁ XE LEXUS <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS NX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS RX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS GX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS ES <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LS <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LM <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS TX <<< Click để tìm hiểu thêm
Xe LEXUS TZ <<< Click để tìm hiểu thêm
Hastag: Lexus TX500h, Lexus TX350
Thông số kỹ thuật
| Kích thước tổng thể | |
| Dài | 4890 mm |
| Rộng | 1920 mm |
| Cao | 1695 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2850 mm |
| Chiều rộng cơ sở | |
| Trước | 1655 mm |
| Sau | 1695 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 183 mm |
| Dung tích khoang hành lý | |
| Khoang hành lý | 612 L |
| Khi gập hàng ghế thứ 2 | 1678 L |
| Dung tích bình nhiên liệu | 65 L |
| Trọng lượng không tải | 1950-2055 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2660 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.9 m |
| Động cơ | |
| Mã động cơ | A25A-FXS |
| Loại động cơ | 4-cylinder, In-line 16-valve DOHC, Chain Drive (With VVT-iE and VVT-i) |
| Dung tích | 2487 cm3 |
| Tổng công suất | 247 Hp |
| Mô-men xoắn cực đại | 239/4300-4500 Nm/rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO6 |
| Tổng công suất | 247 Hp |
| Hộp số | e-CVT |
| Hệ thống truyền động | 4WD |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport/Custom |
| Tiêu thụ nhiên liệu | |
| Ngoài đô thị | 5.39 L/100km |
| Trong đô thị | 6.67 L/100km |
| Kết hợp | 5.85 L/100km |
| Hệ thống treo | |
| Trước | MacPherson Strut |
| Sau | Multi Link |
| Hệ thống treo thích ứng (AVS) | Có |
| Hệ thống phanh | |
| Trước | 18″ Disc 28V Mid Mu, Ventilated Disc |
| Sau | 18″ Disc 18V Mid Mu, Ventilated Disc |
| Hệ thống lái | |
| Trợ lực điện | Có |
| Bánh xe và lốp xe | |
| Kích thước | 235/50R21 SM HI2 |
| Lốp thường | Có |
| Lốp dự phòng | |
| Lốp tạm | S-TMP. (T165/90D18FE) |
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu xa và gần | 3H LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn ban ngày, đèn sương mù, đèn góc | LED |
| Rửa đèn | Có |
| Tự động bật — tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Tự động thích ứng | AHS |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo phanh, đèn báo rẽ | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Hệ thống gạt mưa tự động | Có |
| Gương chiếu hậu bên trong | Loại điện từ |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| Chỉnh điện | Có |
| Tự động gập | Có |
| Tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chống chói | Có |
| Sấy gương | Có |
| Nhớ vị trí | Có |
| Cửa khoang hành lý | |
| Điều khiển điện (Đóng/Mở) | Có |
| Hỗ trợ rảnh tay (Đá cốp) | Có |
| Cửa sổ trời | |
| Chức năng 1 chạm đóng mở | Có |
| Chức năng chống kẹt | Có |
| Loại | Toàn cảnh |
| Giá nóc | Có |
| Cánh gió đuôi xe | Có |
| Ống xả | |
| Ống xả kép | Có |
| Ẩn | Có |
| Chất liệu ghế | |
| Da Semi-aniline/Semi-aniline leather | Có |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách phía trước | |
| Chỉnh điện | 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Hàng ghế sau | |
| Chỉnh điện | Có |
| Gập 40:20:40 | Có |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Tay lái | |
| Chỉnh điện | 4 hướng |
| Nhớ vị trí | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại | Tự động 3 vùng |
| Chức năng Nano—e | Có |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
| Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
| Hệ thống âm thanh | |
| Loại | Mark Levinson |
| Số loa | 21 |
| Màn hình/Display | 14″ |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| AM/FM/USB/Bluetooth | Có |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | Chỉnh cơ |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
| Phanh đỗ điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
| Hỗ trợ lực phanh | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe | Có |
| Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình chủ động | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường | Có |
| Hệ thống hỗ trợ ra khỏi xe an toàn | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách | |
| Phía trước | 6 |
| Phía sau | 6 |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
| Camera 360 | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe thông minh | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có |
| Túi khí | |
| Túi khí phía trước | 2 |
| Túi khí đầu gối cho người lái | 1 |
| Túi khí bên phía trước | 2 |
| Túi khí rèm | 2 |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |






