Bảng giá, Tin tức và Khuyến mãi
Lexus Giá – Bảng Giá Xe, Thông Số Kỹ Thuật & Lợi Ích Mua Xe Tại Long Biên 2026
Giới Thiệu
Khi nhắc đến thương hiệu xe hạng sang Nhật Bản, Lexus giá luôn là cụm từ được người tiêu dùng Việt Nam tìm kiếm nhiều nhất. Là thương hiệu cao cấp của Toyota, Lexus đã khẳng định vị thế của mình trong phân khúc xe sang với chất lượng vượt trội, công nghệ tiên tiến và dịch vụ đẳng cấp. Tuy nhiên, để đưa ra quyết định mua xe sáng suốt, bạn cần nắm rõ không chỉ về mức giá mà còn về thông số kỹ thuật, trang bị và những ưu đãi đi kèm.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về Lexus giá cập nhật năm 2026, phân tích chi tiết thông số kỹ thuật từng dòng xe, đồng thời chia sẻ những lợi ích vượt trội khi mua xe tại Lexus Long Biên – đại lý uy tín hàng đầu tại Hà Nội.
1. Giá Xe Lexus Cập Nhật Từng Dòng Năm 2026
1.1. Lexus ES – Sedan Hạng Sang Bán Chạy Nhất
Lexus giá dòng ES hiện đang dao động từ 2,69 tỷ đến 3,29 tỷ đồng, tùy theo phiên bản:
- Lexus ES 250 2026: 2.690.000.000 VNĐ
- Lexus ES 300h 2026: 3.290.000.000 VNĐ
Dòng ES là lựa chọn phổ biến nhất của Lexus tại Việt Nam nhờ vào sự cân bằng hoàn hảo giữa giá cả, công nghệ và sự tinh tế. Phiên bản ES 300h với hệ thống hybrid đặc biệt được ưa chuộng bởi khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
1.2. Lexus RX – SUV Cao Cấp Đa Năng
Lexus giá cho dòng RX thế hệ mới dao động từ 3,26 tỷ đến 4,59 tỷ đồng:
- Lexus RX 350 2026: 3.260.000.000 VNĐ
- Lexus RX 350h 2026: 3.860.000.000 VNĐ
- Lexus RX 500h F Sport Performance 2026: 4.590.000.000 VNĐ
RX là mẫu SUV hạng sang được yêu thích nhờ thiết kế sang trọng, không gian rộng rãi và khả năng vận hành mượt mà trên mọi địa hình. Phiên bản F Sport Performance mang đến trải nghiệm lái thể thao đích thực với công suất mạnh mẽ.
1.3. Lexus NX – SUV Cỡ Trung Năng Động
Lexus giá dòng NX được định vị trong khoảng 2,54 tỷ đến 3,28 tỷ đồng:
- Lexus NX 250 2026: 2.540.000.000 VNĐ
- Lexus NX 350 F Sport 2026: 3.010.000.000 VNĐ
- Lexus NX 350h 2026: 3.280.000.000 VNĐ
NX là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn sở hữu SUV Lexus với mức giá hợp lý hơn, đồng thời vẫn đảm bảo đầy đủ công nghệ và tiện nghi cao cấp.
1.4. Lexus LX 600 – SUV Full-size Đỉnh Cao
Lexus giá cho dòng LX 600 là 8.490.000.000 VNĐ, đây là mẫu SUV hạng sang full-size đỉnh cao của Lexus tại Việt Nam. LX 600 được trang bị động cơ V6 3.5L tăng áp kép, mang đến sức mạnh vượt trội và khả năng off-road đáng kinh ngạc.
1.5. Lexus LM – MPV Siêu Sang Dành Cho Doanh Nhân
Lexus giá dòng LM dao động từ 7,85 tỷ đến 10,50 tỷ đồng:
- Lexus LM 350 (7 chỗ) 2026: 7.850.000.000 VNĐ
- Lexus LM 350 (4 chỗ) 2026: 10.500.000.000 VNĐ
LM là mẫu MPV cao cấp nhất của Lexus, được thiết kế đặc biệt cho những vị khách VIP với không gian nội thất xa hoa, hệ thống cách âm tuyệt đối và công nghệ giải trí tiên tiến.
1.6. Lexus LS – Sedan Đỉnh Cao Thương Hiệu
Lexus giá cho dòng LS 500h là 8.380.000.000 VNĐ. Đây là mẫu sedan hàng đầu của Lexus, đại diện cho đỉnh cao của công nghệ, thiết kế và sự sang trọng. LS 500h sử dụng hệ thống hybrid tiên tiến, kết hợp giữa hiệu suất mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
1.7. Lexus UX – SUV Đô Thị Nhỏ Gọn
Lexus giá dòng UX dao động từ 2,13 tỷ đến 2,49 tỷ đồng:
- Lexus UX 200 2026: 2.130.000.000 VNĐ
- Lexus UX 250h 2026: 2.490.000.000 VNĐ
UX là điểm khởi đầu lý tưởng để trải nghiệm thế giới Lexus với mức giá dễ tiếp cận nhất, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị với thiết kế năng động và kích thước gọn gàng.
1.8. Lexus IS – Sedan Thể Thao
Lexus giá cho dòng IS 300 là 2.950.000.000 VNĐ. IS là mẫu sedan thể thao mang DNA đường đua, được thiết kế cho những ai đam mê cảm giác lái sôi động nhưng vẫn muốn giữ được nét thanh lịch đặc trưng của Lexus.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Các Dòng Xe Lexus
2.1. Thông Số Lexus ES 250 & ES 300h
Lexus ES 250:
- Động cơ: 4 xi-lanh, 2.5L, VVT-iE
- Công suất tối đa: 203 mã lực tại 6.600 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 247 Nm tại 5.000 vòng/phút
- Hộp số: Tự động 8 cấp
- Kích thước (DxRxC): 4.975 x 1.865 x 1.445 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.870 mm
- Dung tích bình nhiên liệu: 60 lít
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 7,3 lít/100km (kết hợp)
Lexus ES 300h:
- Hệ thống hybrid: Động cơ xăng 2.5L + Motor điện
- Công suất tổng hợp: 218 mã lực
- Hộp số: E-CVT (vô cấp điện tử)
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 4,6 lít/100km (tiết kiệm hơn 37% so với ES 250)
- Thời gian tăng tốc 0-100km/h: 8,9 giây
- Pin: Lithium-ion
Cả hai phiên bản ES đều được trang bị hệ thống an toàn Lexus Safety System+ 3.0, bao gồm cảnh báo va chạm trước, hỗ trợ giữ làn đường, điều khiển hành trình thích ứng và nhận diện biển báo giao thông.
2.2. Thông Số Lexus RX 350, RX 350h & RX 500h F Sport
Lexus RX 350:
- Động cơ: V6 3.5L, Dual VVT-i
- Công suất tối đa: 295 mã lực tại 6.600 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 356 Nm tại 4.700 vòng/phút
- Hộp số: Tự động 8 cấp
- Hệ dẫn động: AWD (4 bánh toàn thời gian)
- Kích thước: 4.890 x 1.895 x 1.710 mm
- Khoảng sáng gầm: 200 mm
Lexus RX 350h:
- Hệ thống hybrid: Động cơ xăng 2.5L turbo + Motor điện
- Công suất tổng hợp: 246 mã lực
- Hộp số: E-CVT
- Hệ dẫn động: E-Four (AWD điện tử)
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 6,2 lít/100km
Lexus RX 500h F Sport Performance:
- Hệ thống hybrid hiệu suất cao: 2.4L turbo + Motor điện
- Công suất tổng hợp: 371 mã lực
- Mô-men xoắn: 550 Nm
- Thời gian tăng tốc 0-100km/h: 6,2 giây
- Hệ thống treo: Adaptive Variable Suspension
- Phanh: 6 piston phía trước
RX thế hệ mới được trang bị màn hình trung tâm 14 inch, hệ thống âm thanh Mark Levinson 21 loa, cửa sổ trời Panorama và hệ thống đèn LED thích ứng thông minh.
2.3. Thông Số Lexus NX 250, NX 350 & NX 350h
Lexus NX 250:
- Động cơ: 4 xi-lanh 2.5L, Dynamic Force
- Công suất: 203 mã lực
- Mô-men xoắn: 250 Nm
- Hộp số: Tự động 8 cấp Direct Shift
- Hệ dẫn động: FWD (cầu trước)
Lexus NX 350 F Sport:
- Động cơ: 4 xi-lanh 2.4L Turbo
- Công suất: 279 mã lực
- Mô-men xoắn: 430 Nm
- Hệ dẫn động: AWD
- Thời gian tăng tốc 0-100km/h: 7,0 giây
- Thiết kế thể thao: Lưới tản nhiệt F Sport, ghế thể thao, vô-lăng thể thao
Lexus NX 350h:
- Hệ thống hybrid: 2.5L + Motor điện
- Công suất tổng hợp: 239 mã lực
- Hệ dẫn động: E-Four AWD
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 5,8 lít/100km
NX được trang bị màn hình cảm ứng 14 inch, Digital Key (khóa thông minh qua smartphone), cửa sau điện và hệ thống âm thanh 10 loa.
2.4. Thông Số Lexus LX 600
- Động cơ: V6 3.5L Twin-Turbo
- Công suất tối đa: 415 mã lực tại 5.200 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 650 Nm tại 2.000-3.600 vòng/phút
- Hộp số: Tự động 10 cấp
- Hệ dẫn động: Full-time 4WD với Multi-Terrain Select
- Kích thước: 5.100 x 1.990 x 1.885 mm
- Số chỗ ngồi: 7 chỗ (2+3+2)
- Khả năng lội nước: 700 mm
- Góc thoát/Góc tiếp cận: 20°/24°
- Hệ thống treo: Height Control Air Suspension
LX 600 được trang bị đầy đủ công nghệ off-road như: Multi-Terrain Monitor (4 camera địa hình), Crawl Control (hỗ trợ leo dốc tự động), Torsen LSD (vi sai chống trượt) và hệ thống ổn định thân xe Active Height Control.
2.5. Thông Số Lexus LM 350
- Động cơ: V6 3.5L
- Công suất: 295 mã lực
- Mô-men xoắn: 356 Nm
- Hộp số: Tự động 8 cấp
- Kích thước: 5.125 x 1.890 x 1.955 mm
- Cấu hình chỗ ngồi: 4 chỗ (VIP) hoặc 7 chỗ
- Trang bị nội thất phiên bản 4 chỗ:
- Vách ngăn cách âm điện động
- Ghế Ottoman massage 48 chế độ
- Tủ lạnh mini
- Bàn làm việc gấp
- Màn hình giải trí 48 inch
- Hệ thống âm thanh Mark Levinson 23 loa
LM là biểu tượng của sự sang trọng tuyệt đối, được thiết kế đặc biệt cho thị trường châu Á với không gian hạng thương gia trên từng chi tiết.
2.6. Thông Số Lexus LS 500h
- Hệ thống hybrid: V6 3.5L + Motor điện
- Công suất tổng hợp: 359 mã lực
- Hộp số: E-CVT Multi Stage Hybrid
- Hệ dẫn động: AWD
- Kích thước: 5.235 x 1.900 x 1.450 mm
- Chiều dài cơ sở: 3.125 mm
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 7,4 lít/100km
- Thời gian tăng tốc 0-100km/h: 5,4 giây
LS 500h là tập hợp của mọi công nghệ tiên tiến nhất của Lexus: hệ thống treo Air Suspension với 5 chế độ điều chỉnh, ghế massage 28 điểm với chức năng Shiatsu, màn hình Head-Up Display 24 inch, hệ thống âm thanh Mark Levinson 3D với 23 loa và công nghệ cách âm đa tầng.
2.7. Thông Số Lexus UX 200 & UX 250h
Lexus UX 200:
- Động cơ: 4 xi-lanh 2.0L
- Công suất: 169 mã lực
- Mô-men xoắn: 205 Nm
- Hộp số: CVT (vô cấp)
- Kích thước: 4.495 x 1.840 x 1.540 mm
Lexus UX 250h:
- Hệ thống hybrid: 2.0L + Motor điện
- Công suất tổng hợp: 181 mã lực
- Hệ dẫn động: E-Four AWD
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 4,5 lít/100km
UX có thiết kế năng động với lưới tản nhiệt Spindle Grille đặc trưng, đèn LED hình chữ L và nội thất tinh tế với chất liệu Washi (giấy Nhật truyền thống).
2.8. Thông Số Lexus IS 300
- Động cơ: V6 3.5L
- Công suất: 260 mã lực
- Mô-men xoắn: 320 Nm
- Hộp số: Tự động 8 cấp
- Hệ dẫn động: RWD (cầu sau)
- Thời gian tăng tốc 0-100km/h: 7,0 giây
- Kích thước: 4.710 x 1.840 x 1.435 mm
- Phân bố trọng lượng: 53:47 (trước:sau)
IS 300 được thiết kế với trọng tâm thấp, phân bố trọng lượng cân bằng và hệ thống treo thể thao, mang đến cảm giác lái chính xác và phấn khích.
3. Lợi Ích Vượt Trội Khi Mua Xe Tại Lexus Long Biên
3.1. Đại Lý Chính Hãng Uy Tín Hàng Đầu
Lexus Long Biên là một trong những đại lý chính hãng được ủy quyền chính thức bởi Lexus Việt Nam, đảm bảo 100% xe chính hãng với đầy đủ giấy tờ xuất xứ. Khi mua xe tại đây, khách hàng hoàn toàn yên tâm về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
Lexus giá tại Long Biên luôn minh bạch, công khai theo niêm yết chính hãng, không phát sinh chi phí ẩn. Đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp sẽ giải thích chi tiết từng khoản phí, giúp khách hàng hiểu rõ giá trị đồng tiền bỏ ra.
3.2. Chương Trình Ưu Đãi Và Hỗ Trợ Tài Chính Hấp Dẫn
Lexus Long Biên thường xuyên triển khai các chương trình ưu đãi đặc biệt:
Gói ưu đãi tài chính:
- Hỗ trợ vay lên đến 80% giá trị xe
- Lãi suất ưu đãi từ 6,99%/năm
- Thời gian vay linh hoạt 2-7 năm
- Thủ tục nhanh chóng, chỉ cần CMND và bằng lái
- Duyệt hồ sơ trong 24-48 giờ
Quà tặng và phụ kiện:
- Gói phụ kiện chính hãng trị giá lên đến 100 triệu đồng
- Bảo hiểm thân vỏ 1 năm miễn phí
- Phiếu bảo dưỡng định kỳ
- Thẻ membership Lexus với nhiều ưu đãi độc quyền
Chính sách thu cũ đổi mới:
- Hỗ trợ định giá xe cũ công bằng, minh bạch
- Thủ tục nhanh gọn, giải quyết trong ngày
- Chấp nhận mọi thương hiệu xe (không chỉ Lexus)
3.3. Bảo Hành Và Bảo Dưỡng Đẳng Cấp
Chính sách bảo hành toàn diện:
- Bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước)
- Bảo hành động cơ hybrid lên đến 5 năm hoặc 150.000 km
- Pin xe hybrid bảo hành 8 năm
- Hỗ trợ 24/7 trên toàn quốc
Dịch vụ bảo dưỡng chuyên nghiệp:
- Xưởng dịch vụ tiêu chuẩn 5S của Lexus
- Kỹ thuật viên được đào tạo bài bản tại Nhật Bản
- Phụ tùng chính hãng 100%
- Dịch vụ đón xe tận nhà (trong nội thành Hà Nội)
- Xe thay thế miễn phí trong thời gian bảo dưỡng
Gói bảo dưỡng định kỳ: Lexus Long Biên cung cấp các gói bảo dưỡng định kỳ với mức Lexus giá ưu đãi, giúp khách hàng chủ động chi phí và yên tâm sử dụng:
- Gói bảo dưỡng 3 năm: tiết kiệm 15%
- Gói bảo dưỡng 5 năm: tiết kiệm 20%
3.4. Trải Nghiệm Khách Hàng Đẳng Cấp
Showroom sang trọng:
- Không gian trưng bày rộng 2.000m² với đầy đủ dòng sản phẩm
- Khu vực trải nghiệm riêng biệt
- Phòng đợi VIP với đầy đủ tiện nghi: massage, đồ uống cao cấp, WiFi tốc độ cao
- Khu vực vui chơi cho trẻ em
Dịch vụ cá nhân hóa:
- Tư vấn 1-1 với chuyên gia sản phẩm
- Lái thử tận nhà hoặc văn phòng
- Tư vấn màu sắc, nội thất phù hợp với phong thủy và sở thích cá nhân
- Hỗ trợ làm thủ tục đăng ký xe, biển số đẹp
Chương trình chăm sóc khách hàng:
- Sinh nhật khách hàng: quà tặng đặc biệt
- Sự kiện tri ân khách hàng định kỳ
- Workshop trải nghiệm công nghệ Lexus
- Tour du lịch dành riêng cho chủ xe Lexus
3.5. Vị Trí Thuận Lợi Và Giao Xe Tận Nơi
Địa chỉ: Lexus Long Biên tọa lạc tại vị trí đắc địa, dễ dàng tiếp cận từ mọi quận nội thành Hà Nội và các tỉnh lân cận:
- Khu vực Long Biên, gần cầu Chương Dương
- Bãi đỗ xe rộng rãi, an toàn
- Giao thông thuận tiện, dễ tìm
Dịch vụ giao xe:
- Giao xe tận nhà/văn phòng trên toàn quốc
- Hướng dẫn sử dụng chi tiết tại nhà
- Kiểm tra xe kỹ lưỡng trước khi bàn giao
- Nghi lễ bàn giao xe sang trọng
3.6. Hỗ Trợ Sau Bán Hàng Tận Tâm
Lexus Long Biên không chỉ bán xe mà còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng:
- Hotline hỗ trợ 24/7
- Nhắc lịch bảo dưỡng định kỳ
- Tư vấn sử dụng và khắc phục sự cố
- Hỗ trợ bảo hiểm, đền bù
- Dịch vụ cứu hộ khẩn cấp toàn quốc
3.7. Cam Kết Giá Trị Xe Sau Này
Một trong những ưu điểm lớn khi mua xe tại Lexus Long Biên là cam kết về giá trị tái bán:
- Xe Lexus giữ giá tốt nhất phân khúc cao cấp
- Hỗ trợ định giá và thu mua lại xe
- Kết nối với mạng lưới khách hàng tiềm năng
- Lịch sử bảo dưỡng minh bạch giúp tăng giá trị xe
4. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Từ Trải Nghiệm Người Mua
4.1. Lexus giá có đắt không so với các hãng xe sang khác?
Theo trải nghiệm của nhiều khách hàng, Lexus giá tuy cao hơn các thương hiệu phổ thông nhưng lại cạnh tranh tốt so với Mercedes-Benz, BMW hay Audi cùng phân khúc. Điểm đặc biệt là Lexus có chi phí vận hành và bảo dưỡng thấp hơn đáng kể.
Một khách hàng đã sử dụng Lexus ES 300h trong 3 năm chia sẻ: “Chi phí bảo dưỡng mỗi năm của tôi chỉ khoảng 15-20 triệu, trong khi bạn tôi dùng BMW 5 Series phải tốn gần 40 triệu. Tiền xăng cũng tiết kiệm hơn nhiều nhờ hệ thống hybrid.”
4.2. Xe hybrid của Lexus có bền không? Pin có hỏng sớm không?
Đây là câu hỏi phổ biến nhất từ người mua lần đầu. Theo thống kê từ Lexus Việt Nam, chưa có trường hợp nào pin hybrid của Lexus hỏng trong thời gian bảo hành 8 năm. Công nghệ hybrid của Lexus đã được Toyota phát triển và hoàn thiện hơn 25 năm, độ tin cậy rất cao.
Anh Minh Tuấn, chủ xe RX 450h 2016 chia sẻ: “Xe tôi đã chạy được 120.000 km nhưng pin vẫn hoạt động tốt như ngày đầu. Xe hybrid của Lexus không cần sạc điện bên ngoài, rất tiện lợi và an tâm.”
4.3. Thời gian chờ xe bao lâu khi đặt hàng?
Tùy vào dòng xe và màu sắc, thời gian chờ xe dao động từ 1-3 tháng. Các dòng phổ biến như ES, RX, NX thường có sẵn xe giao ngay hoặc trong vòng 2-4 tuần. Với các dòng xe đặc biệt như LX 600 hay LS 500h, thời gian chờ có thể lên đến 2-3 tháng.
Chị Hương Giang, vừa mua RX 350h tại Long Biên chia sẻ: “Tôi đặt xe tháng 11 và nhận xe đầu tháng 12, đúng như tư vấn viên cam kết. Họ cập nhật tiến độ rất thường xuyên nên tôi rất yên tâm.”
4.4. Có nên mua xe hybrid hay xăng thuần?
Phần lớn khách hàng hiện nay chọn phiên bản hybrid vì những lý do sau:
Ưu điểm hybrid:
- Tiết kiệm nhiên liệu 30-40%
- Vận hành êm ái hơn
- Thân thiện môi trường
- Giữ giá tốt hơn khi bán lại
- Không cần sạc điện, rất tiện lợi
Khi nào nên chọn xăng thuần:
- Đi đường trường thường xuyên với tốc độ cao
- Muốn cảm giác lái thể thao hơn (đặc biệt F Sport)
- Ngân sách hạn chế (giá thấp hơn 200-400 triệu)
Anh Đức Long, chủ NX 350 F Sport: “Tôi chọn bản xăng vì thích sự mạnh mẽ và phong cách thể thao. Còn vợ tôi dùng ES 300h để đi làm trong thành phố thì hybrid rất lý tưởng.”
4.5. Chi phí bảo dưỡng định kỳ Lexus khoảng bao nhiêu?
Dựa trên kinh nghiệm thực tế của chủ xe:
Bảo dưỡng 10.000 km đầu tiên: 3-5 triệu đồng Bảo dưỡng 20.000 km: 6-8 triệu đồng Bảo dưỡng 40.000 km: 10-15 triệu đồng Bảo dưỡng 60.000 km: 8-12 triệu đồng
Trung bình mỗi năm chạy 20.000 km, chi phí bảo dưỡng khoảng 15-20 triệu đồng. Con số này thấp hơn đáng kể so với Mercedes, BMW hay Audi.
4.6. Lexus có phí trước bạ khác gì các hãng khác không?
Không, Lexus giá tính phí trước bạ giống như các thương hiệu xe khác, là 10% giá trị xe đối với xe dưới 9 chỗ. Tuy nhiên, một số tỉnh thành có chính sách ưu đãi giảm 50% phí trước bạ cho xe sản xuất lắp ráp trong nước (nếu Lexus mở nhà máy tại Việt Nam trong tương lai).
4.7. Có nên mua bảo hiểm vật chất cho xe Lexus?
Tuyệt đối nên! Với Lexus giá từ vài tỷ đồng, việc mua bảo hiểm vật chất là cần thiết để bảo vệ tài sản. Chi phí sửa chữa và phụ tùng Lexus khá cao, một tai nạn nhỏ cũng có thể tốn hàng trăm triệu.
Anh Quang Dũng, chủ LS 500h chia sẻ: “Tôi mua bảo hiểm VIP với phí khoảng 3% giá trị xe/năm. Một lần bị va chạm nhẹ làm hỏng cản và đèn, chi phí sửa lên đến 280 triệu nhưng bảo hiểm chi trả toàn bộ. Hoàn toàn xứng đáng!”
4.8. Lexus có chương trình test drive không?
Có, Lexus Long Biên cung cấp chương trình lái thử miễn phí với nhiều tùy chọn:
- Lái thử tại showroom (30-45 phút)
- Lái thử tận nhà/văn phòng (theo lịch hẹn)
- Lái thử qua đêm (dành cho khách hàng nghiêm túc)
Chị Thu Hằng chia sẻ: “Tôi được lái thử RX 350h trong 2 ngày để so sánh với các dòng xe khác. Trải nghiệm này giúp tôi hoàn toàn yên tâm với quyết định mua xe.”
4.9. Sau khi mua xe, còn phí gì phát sinh không?
Các chi phí sau khi mua xe bao gồm:
Chi phí bắt buộc:
- Phí trước bạ (10% giá xe)
- Bảo hiểm TNDS (khoảng 500.000 đồng/năm)
- Phí đăng ký biển số (khoảng 2-3 triệu)
- Đăng kiểm định kỳ (khoảng 300.000 đồng/năm)
Chi phí tùy chọn:
- Bảo hiểm vật chất (2-4% giá trị xe/năm)
- Phụ kiện thêm (nếu có nhu cầu)
- Phim cách nhiệt, dán PPF (tùy chọn)
4.10. Lexus có giữ giá tốt khi bán lại không?
Lexus là một trong những thương hiệu giữ giá tốt nhất thị trường Việt Nam. Sau 3 năm sử dụng, xe Lexus thường chỉ mất khoảng 20-25% giá trị, trong khi các hãng Âu có thể mất 35-40%.
Anh Hoàng Nam, vừa bán ES 250 2020 chia sẻ: “Tôi mua xe 2,65 tỷ năm 2020, sau 4 năm bán được 2,1 tỷ. Giá rất tốt so với các bạn dùng xe Đức. Một người bạn dùng BMW 5 Series cùng thời điểm mất giá nhiều hơn tôi đến 500 triệu.”
4.11. Có nên chờ đợi giảm giá hay khuyến mãi lớn?
Theo kinh nghiệm của nhiều chủ xe, Lexus giá rất ổn định và ít có đợt giảm giá mạnh. Thay vào đó, Lexus thường có các chương trình khuyến mãi phụ kiện và hỗ trợ tài chính.
Các thời điểm tốt để mua xe:
- Cuối quý, cuối năm (tháng 3, 6, 9, 12)
- Dịp ra mắt thế hệ mới
- Các sự kiện đặc biệt (Tết, Quốc khánh)
Tuy nhiên, nên mua khi có nhu cầu thực sự thay vì chờ đợi quá lâu, vì giá trị sử dụng xe quan trọng hơn việc tiết kiệm vài chục triệu.
4.12. Lexus có phù hợp với đường xá Việt Nam không?
Hoàn toàn phù hợp! Lexus được thiết kế với hệ thống treo mềm mại, hấp thụ xóc tốt, rất thích hợp với đường xá Việt Nam nhiều ổ gà. Khoảng sáng gầm đủ lớn để đi các tuyến đường xấu.
Anh Văn Hải, chủ RX 350 chia sẻ: “Tôi thường về quê Thanh Hóa, đường có đoạn khá xấu nhưng xe Lexus vẫn êm ái, không bị va đáy. Hệ thống treo thật sự tuyệt vời.”
Kết Luận
Với thông tin chi tiết về Lexus giá từng dòng xe, thông số kỹ thuật đầy đủ và những lợi ích vượt trội khi mua xe tại Lexus Long Biên, hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định sáng suốt.
Lexus giá tuy thuộc phân khúc cao cấp nhưng hoàn toàn xứng đáng với chất lượng, công nghệ và trải nghiệm đẳng cấp mà thương hiệu mang lại. Đặc biệt khi mua xe tại Lexus Long Biên, bạn không chỉ sở hữu một chiếc xe sang mà còn được tận hưởng dịch vụ chăm sóc khách hàng đỉnh cao, chính sách bảo hành toàn diện và hỗ trợ tài chính linh hoạt.
Nếu bạn đang có kế hoạch sở hữu một chiếc Lexus, hãy đến trực tiếp showroom Lexus Long Biên để được tư vấn chi tiết, trải nghiệm lái thử và nhận những ưu đãi hấp dẫn nhất. Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng đồng hành cùng bạn tìm kiếm chiếc xe hoàn hảo phù hợp với nhu cầu và phong cách sống.
Lexus – Experience Amazing!
Liên hệ với LEXUS LONG BIÊN
Để được hỗ trợ tư vấn và trải nghiệm dịch vụ, khách hàng có thể:
- Hotline Kinh Doanh : 077.313.3388
- Hotline Dịch Vụ : 077.313.3388
Email: lexuslongbien.cskh@gmail.com
Xem Thêm:
LEXUS LONG BIÊN <<< Click để tìm hiểu thêm
MUA BÁN KÝ GỬI XE <<< Click để tìm hiểu thêm
BẢNG GIÁ XE LEXUS <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS NX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS RX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS GX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS ES <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LS <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LM <<< Click để tìm hiểu thêm
Hastag: Giá xe Lexus 350, Giá xe Lexus 5 chỗ, Lexus RX350 Hybird, Giá xe Lexus 4 chỗ






