Lexus ES350h Luxury, Lexus ES350h Premium, Lexus ES500e
Lexus ES 2026 | Thông Tin Sản Phẩm – Hình Ảnh – Giá Bán
Lexus ES 2026 đánh dấu bước tiến đột phá của thương hiệu xe sang Nhật Bản với thế hệ thứ 8 hoàn toàn mới. Được ra mắt tại Triển lãm Ô tô Quốc tế Thượng Hải vào tháng 4/2025, Lexus ES 2026 không chỉ sở hữu thiết kế táo bạo lấy cảm hứng từ concept LF-ZC mà còn là mẫu sedan hạng sang đầu tiên của Lexus được phát triển trên nền tảng đa động cơ, hỗ trợ cả hệ thống hybrid và điện thuần túy. Với 3 phiên bản mới bao gồm ES350h Premium, ES350h Luxury và ES500e, mẫu xe này hứa hẹn mang đến trải nghiệm sang trọng và thân thiện với môi trường cho người dùng Việt Nam.
1. Tổng Quan Về Lexus ES 2026
Lexus ES 2026 là thế hệ thứ 8 của dòng sedan hạng sang cỡ trung nổi tiếng từ Lexus, được phát triển dựa trên triết lý thiết kế “Experience Elegance and Electrified Sedan”. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử 36 năm của dòng ES, mẫu xe được thiết kế để phù hợp với cả động cơ hybrid và điện, thể hiện cam kết của Lexus trong việc hướng tới tương lai điện khí hóa.

Được xây dựng trên nền tảng TNGA GA-K hoàn toàn mới, Lexus ES 2026 có kích thước lớn hơn đáng kể so với thế hệ trước với chiều dài tổng thể đạt 5.142mm (tăng khoảng 165mm). Chiều dài cơ sở cũng được kéo dài thêm 76mm lên 2.946mm, tạo ra không gian nội thất rộng rãi hơn cho hành khách. Điểm đặc biệt là Lexus ES 2026 sẽ không còn phiên bản động cơ xăng thuần túy, thay vào đó tập trung hoàn toàn vào các tùy chọn điện khí hóa.
Mẫu xe này được kỳ vọng sẽ về Việt Nam vào khoảng tháng 5/2026 và bắt đầu bàn giao cho khách hàng từ tháng 8/2026, mở ra kỷ nguyên mới cho dòng sedan hạng sang của Lexus tại thị trường Đông Nam Á.
2. Bảng Giá Lexus ES 2026 Tại Thị Trường Việt Nam
Theo thông tin từ các đại lý ủy quyền, Lexus ES 2026 dự kiến sẽ có mức giá khởi điểm rất cạnh tranh so với các đối thủ trong phân khúc sedan hạng sang cỡ trung. Dưới đây là bảng giá dự kiến của 3 phiên bản:
2.1. Lexus ES350h Premium – 2,36 Tỷ Đồng
TÌM HIỂU THÊM TẠI >>> https://lexus-longbien.vn/san-pham/lexus-es350h-premium/
Đây là phiên bản hybrid tiêu chuẩn của Lexus ES 2026 với mức giá khởi điểm khoảng 2 tỷ 360 triệu đồng. Mặc dù là bản cơ bản nhất nhưng ES350h Premium vẫn được trang bị đầy đủ các tiện nghi cao cấp đặc trưng của thương hiệu Lexus. Phiên bản này sử dụng hệ thống hybrid thế hệ thứ 6 với động cơ xăng 2.5L kết hợp mô-tơ điện, tổng công suất đạt 243 mã lực, có tùy chọn dẫn động cầu trước hoặc 4 bánh toàn thời gian.
Với mức giá này, ES350h Premium cạnh tranh trực tiếp với Mercedes-Benz E200 và BMW 520i, đồng thời mang lại lợi thế về mức tiêu thụ nhiên liệu nhờ công nghệ hybrid tiên tiến. Dự kiến mức tiêu hao nhiên liệu sẽ đạt khoảng 5.0-5.5L/100km trong điều kiện hỗn hợp, vượt trội so với các đối thủ động cơ xăng thuần túy.
2.2. Lexus ES350h Luxury – 2,58 Tỷ Đồng
TÌM HIỂU THÊM TẠI >>> https://lexus-longbien.vn/san-pham/lexus-es350h-luxury/
Phiên bản cao cấp hơn của dòng hybrid, Lexus ES350h Luxury có giá dự kiến khoảng 2 tỷ 580 triệu đồng, cao hơn bản Premium khoảng 220 triệu đồng. Khoản chênh lệch này được bù đắp bằng nhiều trang bị cao cấp bổ sung như ghế da cao cấp, hệ thống âm thanh Mark Levinson, cửa sổ trời toàn cảnh, hệ thống đèn chiếu sáng thông minh và nhiều tính năng an toàn chủ động tiên tiến hơn.
Bản Luxury cũng có thêm các tùy chọn về nội thất cao cấp với chất liệu da Semi-Aniline, viền ốp gỗ tre in 3D độc đáo và hệ thống chiếu sáng nội thất Thematic Ambient Illumination với nhiều chế độ màu sắc khác nhau. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những khách hàng đòi hỏi cao về trải nghiệm sang trọng nhưng vẫn muốn tận dụng lợi ích của công nghệ hybrid.
2.3. Lexus ES500e – 2,98 Tỷ Đồng
TÌM HIỂU THÊM TẠI >>> https://lexus-longbien.vn/san-pham/lexus-es500e/
Đỉnh cao của dòng Lexus ES 2026 là phiên bản thuần điện ES500e với mức giá dự kiến khoảng 2 tỷ 980 triệu đồng. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử dòng ES có phiên bản chạy hoàn toàn bằng điện, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của Lexus trong thời đại xe điện.
ES500e sử dụng hệ thống 2 mô-tơ điện với tổng công suất 338 mã lực, đi kèm hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian DIRECT4 thông minh có khả năng phân bổ mô-men xoắn linh hoạt giữa cầu trước và cầu sau. Xe có khả năng tăng tốc từ 0-100km/h chỉ trong 5.7 giây, ấn tượng hơn nhiều so với các phiên bản hybrid. Quãng đường di chuyển ước tính đạt khoảng 400km theo tiêu chuẩn EPA với một lần sạc đầy, đủ để đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày.
2.4. So Sánh Giá Với Đối Thủ
Với mức giá từ 2,36 đến 2,98 tỷ đồng, Lexus ES 2026 cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như:
- BMW 5-Series: 2,589 – 3,099 tỷ đồng
- Mercedes-Benz E-Class: 2,499 – 3,209 tỷ đồng
- Volvo S90: 2,75 tỷ đồng
- Genesis G80: 2,699 – 2,999 tỷ đồng
Đặc biệt, với chính sách ưu đãi giảm 30% thuế tiêu thụ đặc biệt cho xe hybrid so với xe xăng cùng loại từ năm 2026, giá thành thực tế của Lexus ES 2026 hybrid có thể còn hấp dẫn hơn nữa, tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể so với các đối thủ sử dụng động cơ xăng thuần túy.
3. Thiết Kế Ngoại Thất Lexus ES 2026: Ngôn Ngữ “Clean Tech x Elegance”
3.1. Thiết Kế Tổng Thể Đột Phá
Lexus ES 2026 áp dụng ngôn ngữ thiết kế hoàn toàn mới “Clean Tech x Elegance”, lấy cảm hứng từ concept xe điện thế hệ tiếp theo LF-ZC được giới thiệu năm 2023. Thiết kế này kết hợp sự thanh lịch truyền thống của ES với phong cách tương lai tối giản, tạo nên một tổng thể vừa hiện đại vừa sang trọng.
Điểm nổi bật nhất là việc Lexus đã thay thế lưới tản nhiệt con suốt truyền thống bằng thiết kế “spindle body” – một cấu trúc tích hợp liền mạch giữa ca-pô, cản trước và phần thân xe. Thiết kế này không chỉ tạo nên bề mặt cứng cáp và khí động học hơn mà còn thể hiện rõ tầm nhìn điện khí hóa của Lexus. Đối với phiên bản hybrid ES350h, xe vẫn giữ lại phần lưới tản nhiệt nhỏ ở trên để hỗ trợ làm mát động cơ, trong khi các phiên bản điện ES350e và ES500e có phần đầu hoàn toàn kín, nhấn mạnh tính chất xe điện.
3.2. Cụm Đèn Pha Twin L-Signature Độc Đáo
Phần đầu xe Lexus ES 2026 gây ấn tượng mạnh với cụm đèn pha LED Twin L-Signature hoàn toàn mới, trở thành biểu tượng thiết kế mới của thương hiệu. Thiết kế độc đáo này có đèn định vị ban ngày LED hướng vào trong và đèn báo rẽ hướng ra ngoài, tạo thành chữ L kép đặc trưng của Lexus. Cấu trúc này không chỉ mang tính thẩm mỹ cao mà còn cải thiện khả năng nhận diện xe từ xa và tăng cường tính an toàn khi báo rẽ.
Hệ thống chiếu sáng trên Lexus ES 2026 sử dụng công nghệ LED tiên tiến với khả năng tự động điều chỉnh chùm sáng, đèn pha thích ứng AHS (Adaptive High-beam System) và tính năng chiếu sáng thông minh có thể phát hiện xe đối diện để tự động chuyển đổi giữa chế độ pha gần và pha xa, đảm bảo an toàn tối đa cho người lái.
3.3. Phần Thân Xe Khí Động Học
Thân xe Lexus ES 2026 được thiết kế với các đường gân dập nổi sắc sảo chạy dọc từ đầu xe đến cuối xe, tạo cảm giác chuyển động và năng động ngay cả khi đứng yên. Chiều dài tổng thể 5.142mm và chiều rộng 1.920mm giúp xe có tỷ lệ cân đối hoàn hảo, trong khi chiều cao được tính toán kỹ lưỡng để vừa đủ chứa bộ pin dưới sàn xe (đối với phiên bản điện) vừa duy trì tư thế thấp thể thao của một sedan cao cấp.
Tay nắm cửa ẩn hiện đại không chỉ mang tính thẩm mỹ cao mà còn cải thiện hệ số cản gió, góp phần tăng quãng đường di chuyển cho phiên bản điện và giảm tiêu hao nhiên liệu cho phiên bản hybrid. Bộ mâm xe có nhiều kích thước từ 19 inch tiêu chuẩn đến 21 inch tùy chọn, với các thiết kế khác nhau cho từng phiên bản, từ thanh lịch đến thể thao.
3.4. Đuôi Xe Với Đèn Hậu L-Signature Liền Mạch
Đuôi xe Lexus ES 2026 nổi bật với cụm đèn hậu L-Signature dạng thanh LED liền mạch, tích hợp logo Lexus phát sáng ở giữa. Thiết kế này không chỉ tạo điểm nhấn thị giác đẹp mắt mà còn nhấn mạnh chiều rộng của xe, làm tăng vẻ vững chãi và hiện đại. Phần đèn phanh và đèn xi-nhan được bố trí ở hai bên rìa ngoài, tạo hiệu ứng ánh sáng độc đáo khi hoạt động.
Phần đuôi xe có dạng fastback với đường viền dốc nhẹ, tạo nên hình dáng thanh thoát và khí động học tối ưu. Cản sau được thiết kế gọn gàng với các chi tiết tối giản, phù hợp với triết lý “Clean Tech” của Lexus. Không có ống xả lộ thiên trên phiên bản điện ES500e, tạo sự khác biệt rõ rệt so với các phiên bản hybrid.
3.5. Màu Sơn Wavelength Độc Quyền
Lexus ES 2026 giới thiệu màu sơn đặc biệt Wavelength – một tông màu xanh lam độc quyền lần đầu tiên xuất hiện trên dòng sản phẩm Lexus. Màu sắc này được phát triển bằng công nghệ sơn đa lớp tiên tiến, có khả năng phản chiếu ánh sáng theo cách độc đáo, tạo hiệu ứng chuyển sắc tinh tế dưới các góc nhìn và điều kiện ánh sáng khác nhau.
Bên cạnh Wavelength, Lexus ES 2026 còn có nhiều tùy chọn màu cao cấp khác như Sonic Quartz (trắng ngọc trai), Mercury Gray Mica (xám ánh kim), Sonic Iridium (bạc titan), Graphite Black (đen than chì), Copper Crest (đồng ánh kim), Cloudburst Gray (xám đậm), và các màu sống động như Sunlight Green Mica Metallic hay Deep Blue Mica.
4. Nội Thất Lexus ES 2026: Sang Trọng Và Công Nghệ Hiện Đại
4.1. Không Gian Nội Thất Rộng Rãi
Lexus ES 2026 sở hữu không gian nội thất rộng rãi nhất trong lịch sử dòng ES nhờ chiều dài cơ sở tăng 76mm lên 2.946mm. Không gian để chân hàng ghế sau được cải thiện đáng kể, đủ để những hành khách cao trên 1m80 có thể ngồi thoải mái trong các chuyến đi dài. Chiều cao trần xe cũng được tối ưu hóa mặc dù phải chứa bộ pin dưới sàn, đảm bảo không gian đầu thoải mái cho cả hai hàng ghế.
Ghế ngồi trên Lexus ES 2026 được thiết kế mỏng hơn nhưng vẫn đảm bảo độ êm ái và hỗ trợ tốt nhờ cấu trúc khung mới. Ghế lái có nhiều điều chỉnh điện với tính năng nhớ vị trí, sưởi, thông gió và massage trên các phiên bản cao cấp. Đặc biệt, bản ES350h Luxury và ES500e còn có gói Executive Package tùy chọn cho hàng ghế sau với ghế có thể ngả, massage và footrest cho hành khách VIP.
4.2. Bảng Táp-Lô Và Công Nghệ Hiển Thị
Khoang lái của Lexus ES 2026 được thiết kế theo triết lý Tazuna, tập trung mọi thứ xung quanh người lái để tối ưu hóa trải nghiệm điều khiển. Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch với thiết kế gọn gàng hiển thị đầy đủ thông tin quan trọng, bao gồm cả hệ thống dẫn đường được tích hợp trực tiếp vào cụm đồng hồ, giúp người lái không cần rời mắt khỏi đường.
Điểm nhấn của nội thất là màn hình cảm ứng trung tâm 14 inch với hệ thống Lexus Interface mới nhất. Giao diện được thiết kế trực quan với khả năng chia đôi màn hình, cho phép hiển thị đồng thời bản đồ và thông tin giải trí. Hệ thống hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay và Android Auto, đồng thời có trợ lý giọng nói thông minh có khả năng nhận diện tiếng Việt (tùy thị trường).
4.3. Chất Liệu Nội Thất Cao Cấp
Lexus ES 2026 sử dụng các chất liệu cao cấp nhất trong phân khúc. Da Semi-Aniline mềm mại bọc ghế và các bề mặt tiếp xúc, mang lại cảm giác sang trọng. Điểm đặc biệt là chi tiết ốp gỗ tre 3D được in bằng công nghệ in 3D, tạo nên họa tiết độc đáo với chiều sâu và kết cấu tự nhiên, thể hiện sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và nghệ thuật thủ công Nhật Bản.
Hệ thống chiếu sáng nội thất Thematic Ambient Illumination có nhiều chế độ màu sắc khác nhau, cho phép người dùng tùy chỉnh không khí trong cabin theo tâm trạng. Trần xe có thể được ốp bằng chất liệu da lộn cao cấp trên các phiên bản cao cấp, tăng thêm cảm giác sang trọng và cách âm tốt hơn.
4.4. Hệ Thống Âm Thanh Mark Levinson
Trên phiên bản cao cấp, Lexus ES 2026 được trang bị hệ thống âm thanh Mark Levinson 3D Surround Sound với công nghệ mới nhất. Hệ thống này sử dụng nhiều loa được bố trí chiến lược trong cabin để tạo ra không gian âm thanh 3 chiều sống động. Công nghệ xử lý âm thanh được tối ưu hóa riêng cho cấu trúc cabin của ES 2026, đảm bảo chất lượng âm thanh hoàn hảo ở mọi vị trí ngồi.
Hệ thống có khả năng loại bỏ tiếng ồn và tạo ra trải nghiệm nghe nhạc concert hall ngay trên xe. Đây là một trong những điểm mạnh truyền thống của Lexus, mang đến giá trị vượt trội cho những khách hàng yêu thích âm nhạc chất lượng cao.
5. Động Cơ Và Hiệu Suất Lexus ES 2026
5.1. Lexus ES350h: Hệ Thống Hybrid Thế Hệ 6
Hai phiên bản ES350h Premium và ES350h Luxury của Lexus ES 2026 sử dụng hệ thống hybrid thế hệ thứ 6 tiên tiến. Cốt lõi là động cơ xăng 4 xi-lanh, dung tích 2.5L kết hợp với hệ thống dual-motor hybrid. Tổng công suất đạt 243 mã lực, tăng 28 mã lực so với ES300h thế hệ trước.
Hệ thống hybrid này sử dụng hộp số e-CVT mới với khả năng truyền động mượt mà hơn và hiệu quả hơn. Phiên bản dẫn động cầu trước (FWD) tập trung vào hiệu quả nhiên liệu tối đa, trong khi phiên bản dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD) sử dụng mô-tơ điện thứ ba gắn ở cầu sau, mang lại độ bám đường tốt hơn và khả năng tăng tốc nhanh hơn.
Khả năng tăng tốc từ 0-100km/h ước tính khoảng 8.2 giây cho bản FWD và 7.6 giây cho bản AWD. Mức tiêu hao nhiên liệu dự kiến đạt khoảng 5.0-5.5L/100km trong điều kiện hỗn hợp, là một con số ấn tượng cho một sedan hạng sang cỡ trung.
5.2. Lexus ES500e: Động Cơ Điện Mạnh Mẽ
Phiên bản đỉnh cao ES500e của Lexus ES 2026 sử dụng hệ thống 2 mô-tơ điện (dual-motor) với tổng công suất 338 mã lực. Hệ thống này đi kèm với công nghệ dẫn động 4 bánh DIRECT4 thông minh, có khả năng phân bổ mô-men xoắn linh hoạt giữa cầu trước và cầu sau tùy theo điều kiện lái xe, tối ưu hóa cả hiệu suất và hiệu quả năng lượng.
Khả năng tăng tốc của ES500e ấn tượng với thời gian 0-100km/h chỉ 5.7 giây, nhanh hơn nhiều so với các phiên bản hybrid và đủ để cạnh tranh với các sedan thể thao trong phân khúc. Mô-men xoắn cực đại có sẵn ngay từ vòng tua thấp mang lại cảm giác tăng tốc tức thì đặc trưng của xe điện.
Bộ pin lithium-ion dung lượng cao (chưa công bố chính thức nhưng ước tính khoảng 74-77 kWh) được đặt dưới sàn xe, hạ thấp trọng tâm và cải thiện khả năng vận hành. Quãng đường di chuyển ước tính đạt khoảng 400km với một lần sạc đầy theo tiêu chuẩn EPA. Xe hỗ trợ sạc nhanh DC với công suất tối đa 150kW, cho phép sạc từ 10% lên 80% trong khoảng 30 phút.
5.3. Nền Tảng TNGA GA-K Tăng Cường
Lexus ES 2026 được xây dựng trên nền tảng TNGA GA-K được gia cố đặc biệt để hỗ trợ cả động cơ hybrid và điện. Độ cứng vững của khung xe được tăng cường đáng kể ở phần đầu, sàn và phần đuôi, tạo nên một cấu trúc vững chắc hơn nhiều so với thế hệ trước.
Hệ thống treo được tinh chỉnh lại với giảm xóc MacPherson ở phía trước và hệ thống treo đa liên kết phía sau hoàn toàn mới. Thiết lập này mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa độ êm ái và khả năng kiểm soát, phù hợp với tính cách của một chiếc sedan sang trọng nhưng không thiếu tính năng động.
6. Công Nghệ An Toàn Lexus Safety System+ 4.0
6.1. Hệ Thống An Toàn Chủ Động Tiên Tiến Nhất
Lexus ES 2026 là mẫu xe đầu tiên của Lexus được trang bị gói công nghệ an toàn Lexus Safety System+ 4.0 (LSS+ 4.0), thế hệ mới nhất với nhiều cải tiến đáng kể về phần cứng và khả năng phát hiện. Hệ thống sử dụng kết hợp radar sóng milimet thế hệ mới, camera đa điểm và cảm biến để theo dõi môi trường xung quanh xe một cách toàn diện.
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (Pre-Collision System) được nâng cấp với khả năng phát hiện xe máy, người đi bộ ban ngày và ban đêm, người đi xe đạp và thậm chí cả các chướng ngại vật tĩnh. Khi phát hiện nguy cơ va chạm, hệ thống sẽ cảnh báo người lái và tự động phanh khẩn cấp nếu cần thiết, có thể giảm thiểu hoặc tránh hoàn toàn va chạm.
6.2. Hệ Thống Hỗ Trợ Lái Xe Thông Minh
Lane Tracing Assist (LTA) trên Lexus ES 2026 giúp xe tự động duy trì vị trí ở giữa làn đường, kể cả trên những đoạn đường cong. Kết hợp với Dynamic Radar Cruise Control (hệ thống ga tự động thích ứng), xe có thể tự động điều chỉnh tốc độ theo xe phía trước và duy trì khoảng cách an toàn.
Tính năng mới Road Sign Assist (RSA) có khả năng nhận diện các biển báo giao thông bằng camera và hiển thị chúng trên bảng đồng hồ, giúp người lái luôn nắm được giới hạn tốc độ và các quy định giao thông. Hệ thống còn có thể điều chỉnh tốc độ tự động khi phát hiện biển báo giới hạn tốc độ mới.
6.3. Hệ Thống Cảnh Báo Điểm Mù Và Xe Cắt Ngang
Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitor) trên Lexus ES 2026 sử dụng radar để phát hiện xe trong vùng điểm mù và cảnh báo người lái bằng đèn LED trên gương chiếu hậu. Khi bật xi-nhan để chuyển làn mà có xe trong điểm mù, hệ thống sẽ phát ra cảnh báo âm thanh và có thể can thiệp nhẹ vào hệ thống lái để giúp xe giữ làn.
Tính năng Rear Cross-Traffic Alert (RCTA) cảnh báo khi có xe hoặc người đi bộ đang tiến lại gần từ hai bên khi lùi xe ra khỏi chỗ đậu. Phiên bản nâng cấp trên ES 2026 còn có khả năng tự động phanh nếu phát hiện va chạm sắp xảy ra.
6.4. Túi Khí Và An Toàn Bị Động
Lexus ES 2026 được trang bị hệ thống túi khí toàn diện với 10 túi khí bao gồm túi khí người lái và hành khách phía trước, túi khí bên hông, túi khí rèm hai bên và túi khí đầu gối cho người lái. Cấu trúc khung xe được thiết kế để hấp thụ và phân tán lực va chạm hiệu quả, bảo vệ khoang hành khách.
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, kiểm soát ổn định thân xe VSC và kiểm soát lực kéo TRC đều là trang bị tiêu chuẩn. Đặc biệt, ES 2026 còn có hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC giúp xe không bị trôi ngược khi khởi hành trên dốc.
7. So Sánh Lexus ES 2026 Với Các Đối Thủ
7.1. Lexus ES 2026 vs Mercedes-Benz E-Class
Mercedes-Benz E-Class là đối thủ trực tiếp của Lexus ES 2026 với giá từ 2,499 – 3,209 tỷ đồng. E-Class nổi bật với thiết kế sang trọng và công nghệ tiên tiến, đặc biệt là hệ thống MBUX với trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, Lexus ES 2026 có lợi thế về độ tin cậy cao hơn (Lexus luôn dẫn đầu các bảng xếp hạng độ tin cậy), chi phí bảo dưỡng thấp hơn và đặc biệt là các tùy chọn hybrid và điện giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể.
Về không gian, Lexus ES 2026 với chiều dài cơ sở 2.946mm có không gian hàng ghế sau rộng rãi hơn so với E-Class (2.939mm). Chất lượng cách âm trên ES cũng được đánh giá cao hơn, mang lại trải nghiệm yên tĩnh đặc trưng của Lexus.
7.2. Lexus ES 2026 vs BMW 5-Series
BMW 5-Series (giá từ 2,589 – 3,099 tỷ đồng) nổi tiếng với khả năng vận hành thể thao và công nghệ hiện đại. Trong khi 5-Series tập trung vào trải nghiệm lái thể thao với hệ dẫn động cầu sau, Lexus ES 2026 hướng đến sự thoải mái và yên tĩnh với nền tảng dẫn động cầu trước/4 bánh.
Lexus ES 2026 có lợi thế về trang bị tiêu chuẩn nhiều hơn ở mức giá tương đương, đặc biệt là các tính năng an toàn với gói LSS+ 4.0. Phiên bản ES500e điện có khả năng tăng tốc tương đương 530e plug-in hybrid của BMW nhưng với quãng đường di chuyển hoàn toàn bằng điện dài hơn nhiều.
7.3. Lexus ES 2026 vs Volvo S90
Volvo S90 (2,75 tỷ đồng) là đối thủ Bắc Âu với điểm mạnh về thiết kế tối giản Scandinavia và công nghệ an toàn hàng đầu. Cả hai thương hiệu đều nổi tiếng về an toàn, nhưng Lexus ES 2026 có nhiều tùy chọn động cơ hơn với cả hybrid và điện thuần túy, trong khi S90 chỉ có động cơ hybrid nhẹ.
Lexus ES 2026 có lợi thế về mạng lưới dịch vụ rộng khắp hơn tại Việt Nam và chi phí phụ tùng thay thế thấp hơn. Tuy nhiên, S90 có điểm mạnh về thiết kế nội thất tối giản sang trọng và ghế ngồi Scandinavian nổi tiếng êm ái.
8. Đánh Giá Ưu Và Nhược Điểm Lexus ES 2026
8.1. Những Điểm Mạnh Nổi Bật
Thiết kế đột phá: Lexus ES 2026 mang đến một diện mạo hoàn toàn mới, táo bạo hơn nhiều so với thế hệ trước. Ngôn ngữ thiết kế “Clean Tech x Elegance” tạo nên một tổng thể hiện đại, trẻ trung nhưng vẫn giữ được nét sang trọng đặc trưng của Lexus.
Đa dạng tùy chọn động cơ: Với 3 phiên bản hybrid và điện, Lexus ES 2026 phục vụ được nhiều đối tượng khách hàng khác nhau, từ những người muốn tiết kiệm nhiên liệu với hybrid đến những người muốn trải nghiệm công nghệ xe điện hiện đại.
Không gian rộng rãi: Nhờ chiều dài cơ sở tăng 76mm, không gian nội thất của Lexus ES 2026 rộng rãi hơn đáng kể, đặc biệt là hàng ghế sau, phù hợp với nhu cầu của khách hàng Việt Nam.
Công nghệ an toàn tiên tiến: Lexus Safety System+ 4.0 là hệ thống an toàn chủ động tiên tiến nhất của Lexus hiện nay, mang lại sự an tâm tối đa cho người lái và hành khách.
Độ tin cậy cao: Lexus luôn nổi tiếng về độ bền và độ tin cậy cao, chi phí bảo dưỡng thấp hơn so với các đối thủ Đức. Đây là yếu tố quan trọng đối với khách hàng Việt Nam khi lựa chọn xe sang.
Giá cạnh tranh: Với mức giá từ 2,36 tỷ đồng, Lexus ES 2026 có vị thế cạnh tranh tốt so với các đối thủ cùng phân khúc, đặc biệt khi tính đến các ưu đãi thuế cho xe hybrid.
8.2. Những Điểm Cần Cân Nhắc
Hệ dẫn động cầu trước: Không giống các đối thủ Đức thường sử dụng hệ dẫn động cầu sau, Lexus ES 2026 vẫn sử dụng nền tảng cầu trước (hoặc 4 bánh với mô-tơ điện phía sau). Điều này có thể ảnh hưởng đến cảm giác lái thể thao so với các đối thủ.
Quãng đường di chuyển của phiên bản điện: Với khoảng 400km, ES500e vẫn chưa thực sự vượt trội so với các đối thủ xe điện cao cấp khác trên thị trường. Tuy nhiên, con số này vẫn đủ dùng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày.
Thời gian chờ đợi: Xe dự kiến về Việt Nam vào tháng 5/2026 và bàn giao từ tháng 8/2026, khách hàng cần chờ đợi khá lâu nếu đặt cọc ngay bây giờ.
Cơ sở hạ tầng sạc điện: Đối với phiên bản ES500e, người dùng cần cân nhắc về mạng lưới trạm sạc hiện có, mặc dù xe hỗ trợ chuẩn NACS có thể sạc tại các trạm của Tesla.
9. Kết Luận: Lexus ES 2026 Có Đáng Mua?
Lexus ES 2026 đánh dấu bước tiến lớn trong chiến lược điện khí hóa của thương hiệu xe sang Nhật Bản. Với thiết kế đột phá lấy cảm hứng từ concept LF-ZC, không gian nội thất rộng rãi hơn, công nghệ hiện đại và đặc biệt là sự đa dạng về tùy chọn động cơ với cả hybrid và điện thuần túy, mẫu xe này hứa hẹn sẽ tạo nên làn sóng mới trong phân khúc sedan hạng sang cỡ trung.
Đối với những khách hàng ưu tiên sự yên tĩnh, thoải mái, độ tin cậy cao và muốn sở hữu một chiếc xe thân thiện với môi trường, Lexus ES 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc. Ba phiên bản ES350h Premium (2,36 tỷ), ES350h Luxury (2,58 tỷ) và ES500e (2,98 tỷ) cung cấp đủ lựa chọn cho các nhu cầu và ngân sách khác nhau.
Với những ưu đãi thuế dành cho xe hybrid từ năm 2026, chi phí sở hữu thực tế của Lexus ES 2026 sẽ còn hấp dẫn hơn nữa. Kết hợp với danh tiếng về độ bền, độ tin cậy và chi phí bảo dưỡng thấp, Lexus ES 2026 hứa hẹn sẽ là một trong những lựa chọn đáng giá nhất trong phân khúc sedan hạng sang tại thị trường Việt Nam trong năm 2026.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan hạng sang hiện đại, thân thiện với môi trường nhưng vẫn giữ được nét sang trọng và đẳng cấp truyền thống, Lexus ES 2026 chắc chắn xứng đáng có một vị trí trong danh sách cân nhắc của bạn.
Liên hệ với LEXUS LONG BIÊN
Để được hỗ trợ tư vấn và trải nghiệm dịch vụ, khách hàng có thể:
- Hotline Kinh Doanh : 077.313.3388
- Hotline Dịch Vụ : 077.313.3388
Email: lexuslongbien.cskh@gmail.com
Xem Thêm:
LEXUS LONG BIÊN <<< Click để tìm hiểu thêm
MUA BÁN KÝ GỬI XE <<< Click để tìm hiểu thêm
BẢNG GIÁ XE LEXUS <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS NX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS RX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS GX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LX <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS ES <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LS <<< Click để tìm hiểu thêm
XE LEXUS LM <<< Click để tìm hiểu thêm
Hastag: Lexus ES500e, Giá xe Lexus 4 chỗ, Lexus giá, Giá xe Lexus 5 chỗ






